Các loại virus cúm phổ biến: Phân biệt cúm A, cúm B và dấu hiệu

I-Medicare 09/09/2026 145
Chia sẻ:
Các loại virus cúm phổ biến hiện nay không chỉ dừng lại ở một chủng duy nhất mà bao gồm nhiều nhóm khác nhau, mỗi nhóm lại có mức độ lây lan và biến chứng riêng biệt. Nhiều người vẫn nhầm lẫn cúm mùa thông thường với cảm lạnh, dẫn đến chủ quan trong điều trị hoặc ngược lại, hoang mang quá mức khi có triệu chứng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất từng loại virus cúm, cách phân biệt cúm A với cúm B, và thời điểm nên đi xét nghiệm để tránh biến chứng nguy hiểm.

1. Các loại virus cúm phổ biến hiện nay

Virus cúm (Influenza virus) là nguyên nhân gây ra các đợt dịch cúm mùa lặp lại hằng năm, đặc biệt tập trung vào thời điểm giao mùa thu - đông và đông - xuân tại Việt Nam. Điều khiến virus cúm trở nên khó chịu hơn nhiều loại virus đường hô hấp khác là khả năng biến đổi kháng nguyên liên tục, khiến hệ miễn dịch dù đã từng tiếp xúc vẫn có thể bị tái nhiễm ở mùa sau với một biến chủng khác.

Vì sao virus cúm mùa nào cũng có thể bùng phát trở lại

Cấu trúc bề mặt của virus cúm gồm hai loại protein quan trọng là Hemagglutinin (H) và Neuraminidase (N). Đây chính là hai yếu tố quyết định tên gọi các phân nhóm cúm A mà chúng ta thường nghe như H1N1, H3N2. Khi hai protein này biến đổi nhẹ theo thời gian, virus có thể né được một phần miễn dịch cũ của cơ thể, đó là lý do vắc-xin cúm cần cập nhật thành phần mỗi năm chứ không dùng cố định.

Mức độ phổ biến tại Việt Nam

Trong thực tế lâm sàng, phần lớn ca cúm mùa ghi nhận tại các phòng khám ở Việt Nam là do cúm A và cúm B gây ra, trong đó cúm A thường chiếm tỷ lệ cao hơn và có xu hướng gây triệu chứng nặng hơn ở nhóm nguy cơ như trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai.

2. Có những loại virus cúm nào

Về mặt phân loại virus học, virus cúm được chia thành 4 týp chính, nhưng không phải týp nào cũng gây bệnh ở người với tần suất như nhau.

Cúm A - týp gây dịch lớn nhất

Cúm A là loại duy nhất có khả năng gây đại dịch toàn cầu vì nó lây nhiễm được trên cả người và động vật (gia cầm, lợn), tạo điều kiện cho virus tái tổ hợp gen và hình thành chủng hoàn toàn mới mà con người chưa từng có miễn dịch. Các đợt dịch cúm A/H1N1 năm 2009 hay các đợt cúm gia cầm A/H5N1, A/H7N9 là ví dụ điển hình cho thấy mức độ nguy hiểm của nhóm này khi biến chủng mới xuất hiện.

Cúm B - lưu hành chủ yếu ở người

Khác với cúm A, cúm B gần như chỉ lây nhiễm ở người nên ít biến đổi đột ngột hơn, tuy nhiên vẫn là nguyên nhân gây ra một tỷ lệ đáng kể các ca cúm mùa, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Cúm B được chia thành hai dòng chính là Victoria và Yamagata.

Cúm C và cúm D - ít gặp trên lâm sàng

Cúm C thường gây triệu chứng rất nhẹ, đôi khi không biểu hiện rõ ràng nên hiếm khi được chẩn đoán riêng biệt trong thực hành y tế. Cúm D chủ yếu được ghi nhận ở gia súc và chưa có bằng chứng gây bệnh đáng kể ở người, vì vậy hai nhóm này thường không phải trọng tâm khi nói về cúm mùa ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

3. Cúm A, cúm B khác nhau thế nào?

Đây là câu hỏi được đặt ra nhiều nhất khi người bệnh nhận kết quả xét nghiệm, bởi hai loại này có triệu chứng ban đầu khá giống nhau nhưng lại khác nhau ở diễn tiến và đối tượng dễ mắc.

Về triệu chứng lâm sàng

Cả cúm A và cúm B đều gây sốt, đau nhức cơ, ho, đau họng, mệt mỏi toàn thân. Tuy nhiên trên thực tế thăm khám, cúm A có xu hướng khởi phát đột ngột hơn, sốt cao nhanh và dễ kèm theo biến chứng viêm phổi, đặc biệt ở người có bệnh nền tim mạch hoặc hô hấp mạn tính. Trong khi đó, cúm B tuy triệu chứng có thể tương đương nhưng thời gian hồi phục ở người khỏe mạnh thường ngắn hơn một chút, dù vẫn không nên chủ quan vì cúm B cũng có thể gây biến chứng ở trẻ nhỏ.

Về khả năng lây lan và đối tượng nguy cơ

Cúm A lây lan nhanh hơn trong cộng đồng do khả năng biến đổi kháng nguyên liên tục, dễ hình thành các đợt bùng phát diện rộng. Cúm B ít gây đại dịch nhưng lại thường tập trung thành các ổ dịch nhỏ trong trường học, nhà trẻ vì trẻ em là nhóm dễ nhiễm và phát tán virus này nhất.

Về hướng điều trị

Về cơ bản, phác đồ điều trị triệu chứng của cúm A và cúm B khá tương đồng, chủ yếu là hạ sốt, bù nước, nghỉ ngơi. Điểm khác biệt nằm ở việc một số thuốc kháng virus như Oseltamivir có hiệu quả với cả hai týp nhưng cần được bác sĩ chỉ định đúng thời điểm (thường trong 48 giờ đầu từ khi khởi phát) mới phát huy tối đa tác dụng, vì vậy việc xác định đúng týp cúm thông qua xét nghiệm vẫn có giá trị thực tiễn chứ không đơn thuần là thủ tục.

4. Làm sao nhận biết nhiễm virus cúm và khi nào cần xét nghiệm?

Không phải cứ sốt, ho là cúm, và cũng không phải cúm nào cũng cần xét nghiệm ngay từ ngày đầu. Việc nhận biết đúng thời điểm cần can thiệp y tế giúp tránh cả hai thái cực: chủ quan để bệnh nặng hoặc lạm dụng xét nghiệm không cần thiết.

Dấu hiệu gợi ý nhiễm cúm

Điểm khác biệt dễ nhận thấy giữa cúm và cảm lạnh thông thường là mức độ khởi phát. Cảm lạnh thường diễn tiến từ từ, triệu chứng tập trung ở mũi họng và ít khi sốt cao. Ngược lại, cúm mùa thường khởi phát đột ngột với sốt cao trên 38.5 độ C, đau nhức cơ toàn thân rõ rệt, mệt mỏi nhiều hơn hẳn so với mức độ nghẹt mũi hay ho thông thường.

Khi nào nên đi xét nghiệm cúm

Không phải trường hợp sốt nhẹ nào cũng cần xét nghiệm ngay. Tuy nhiên, bạn nên cân nhắc xét nghiệm khi thuộc một trong các tình huống sau: sốt cao kéo dài trên 2 ngày không giảm dù đã dùng thuốc hạ sốt đúng liều, thuộc nhóm nguy cơ cao (trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, người trên 65 tuổi, phụ nữ mang thai, người có bệnh nền hô hấp hoặc tim mạch), hoặc xuất hiện dấu hiệu cảnh báo như khó thở, đau tức ngực, li bì. Trong những tình huống này, việc xác định chính xác là cúm A hay cúm B sẽ giúp bác sĩ quyết định có cần dùng thuốc kháng virus hay không, thay vì chỉ điều trị triệu chứng đơn thuần.

5. Khi có triệu chứng cúm, nên khám và xét nghiệm ở đâu?

Việc lựa chọn cơ sở y tế uy tín, có đầy đủ năng lực xét nghiệm nhanh sẽ giúp rút ngắn thời gian chờ đợi kết quả, từ đó có hướng điều trị kịp thời, nhất là với những trường hợp thuộc nhóm nguy cơ cao.

Quy trình khám và xét nghiệm cúm cơ bản

Thông thường, khi đến khám vì nghi ngờ cúm, bác sĩ sẽ hỏi triệu chứng, thời gian khởi phát và thăm khám lâm sàng trước. Nếu có chỉ định, người bệnh sẽ được lấy mẫu dịch tỵ hầu (ngoáy mũi họng) để thực hiện test nhanh cúm A/B, cho kết quả trong khoảng 15-30 phút. Đây là bước đơn giản, không xâm lấn nhiều và không yêu cầu nhịn ăn hay chuẩn bị phức tạp như một số xét nghiệm máu chuyên sâu khác.

Gợi ý địa chỉ khám cúm tại Hà Nội

Nếu bạn đang ở khu vực Hà Nội và cần một nơi thăm khám cúm mùa nhanh chóng, phòng khám I-Medicare tại Tầng 1, Toà nhà The Garden, Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Hà Nội là một lựa chọn đáng cân nhắc. Phòng khám có đội ngũ bác sĩ thăm khám trực tiếp, hỗ trợ chỉ định xét nghiệm cúm A/B phù hợp với từng trường hợp cụ thể, giúp người bệnh không phải xét nghiệm tràn lan mà vẫn xác định đúng nguyên nhân để điều trị hiệu quả.

Các loại virus cúm phổ biến hiện nay tuy đa dạng về phân nhóm nhưng cúm A và cúm B vẫn là hai tác nhân chính ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng mỗi năm. Hiểu đúng sự khác biệt giữa hai loại này giúp bạn chủ động hơn trong việc theo dõi triệu chứng và quyết định thời điểm cần thăm khám thay vì tự điều trị kéo dài. Nếu bạn hoặc người thân đang có dấu hiệu nghi ngờ cúm, đừng chần chừ mà hãy đến các cơ sở y tế uy tín như I-Medicare để được thăm khám và xét nghiệm kịp thời.

Đặt lịch tại đây

🇻🇳 PHÒNG KHÁM ĐA KHOA I-MEDICARE 🇰🇷

Địa chỉ: Tầng 1, Trung tâm thương mại The Garden, Mễ Trì, Hà Nội

Hotline: 024.3880.3333

Thứ Hai - Thứ Sáu: 8:30 - 19:30 | Thứ Bảy: 8:30 - 17:30 | Chủ nhật: 8:30 - 15:30

Website: imedi.com.vn

Zalo OA: zalo.me/pkdkimedicare

KakaoTalk: http://pf.kakao.com/_WxikRK

Facebook: https://www.facebook.com/pkdk.imedicare

Tin liên quan

Liên hệ ngay!