Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng

I-Medicare 23/12/2025 178
Chia sẻ:
Cúm A có cần nhập viện không là băn khoăn phổ biến của nhiều gia đình, nhất là trong mùa dịch. Không phải ai mắc cúm A cũng cần điều trị nội trú, nhưng nếu chủ quan bỏ qua dấu hiệu cảnh báo, bệnh có thể diễn tiến nặng và gây biến chứng nguy hiểm. I-Medicare sẽ giúp bạn biết khi nào cần đưa người bệnh đi viện và cách theo dõi an toàn tại nhà.

Tư vấn chuyên môn bài viết

Cung Quang Hung

Nội dung chính

1. Cúm A có cần nhập viện không?

Việc cúm A có cần nhập viện không phụ thuộc vào mức độ bệnh và thể trạng của từng người. Phần lớn người trưởng thành khỏe mạnh, mắc cúm A thể nhẹ, có thể điều trị và theo dõi an toàn tại nhà. Tuy nhiên, người thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có dấu hiệu diễn tiến nặng cần được thăm khám và theo dõi tại cơ sở y tế.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 1

Nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần cân nhắc nhập viện

Trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, có hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn chỉnh nên dễ bị virus cúm A tấn công và diễn tiến nặng. Người cao tuổi trên 65 tuổi cũng thuộc nhóm nguy cơ cao do sức đề kháng suy giảm theo tuổi và thường kèm nhiều bệnh nền. Phụ nữ mang thai, nhất là trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba, cần được theo dõi chặt chẽ vì những thay đổi sinh lý trong thai kỳ làm giảm khả năng chống lại nhiễm trùng.

Bên cạnh đó, những người mắc bệnh lý nền như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy tim, đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn có nguy cơ biến chứng cao hơn khi mắc cúm A. Các bệnh này làm suy yếu khả năng đáp ứng miễn dịch, khiến virus dễ gây nặng thêm tình trạng sẵn có. Người suy giảm miễn dịch do điều trị ung thư, dùng corticoid kéo dài hoặc nhiễm HIV cũng cần được theo dõi y tế ngay từ giai đoạn sớm để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 2

Tiêu chí đánh giá mức độ nghiêm trọng

Bác sĩ sẽ cân nhắc nhiều yếu tố để quyết định người bệnh có cần nhập viện hay không, dựa trên mức độ nặng và nguy cơ biến chứng. Các dấu hiệu thường được theo dõi gồm:

  • Sốt cao kéo dài: Nhiệt độ trên 39°C không giảm sau 48-72 giờ dù đã dùng thuốc hạ sốt là dấu hiệu cảnh báo.
  • Biểu hiện hô hấp bất thường: Khó thở, thở nhanh, thở gắng sức hoặc tức ngực cho thấy phổi có thể đã bị ảnh hưởng.
  • Rối loạn ý thức: Lơ mơ, ngủ gà ngủ gật, mệt lả bất thường hoặc khó đánh thức là những tín hiệu nguy hiểm cần can thiệp y tế sớm.
  • Kết quả cận lâm sàng: Xét nghiệm máu có thể cho thấy thiếu oxy, tăng men gan hoặc chỉ số viêm cao, chụp X-quang phổi giúp phát hiện tổn thương phổi nếu có.

Dựa trên việc tổng hợp các yếu tố trên, bác sĩ sẽ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và an toàn nhất cho người bệnh.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 3

2. Các dấu hiệu cảnh báo cúm A chuyển nặng

Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường giúp người bệnh được can thiệp kịp thời và hạn chế nguy cơ biến chứng. Không ít gia đình chủ quan vì thấy chỉ sốt nhẹ hoặc ho, trong khi bỏ sót những biểu hiện cảnh báo quan trọng khác.

Triệu chứng hô hấp đáng lo ngại

Khó thở là dấu hiệu cảnh báo quan trọng nhất nhưng không phải lúc nào cũng dễ nhận ra. Người bệnh có thể chỉ thấy tức ngực, thở nhanh hơn bình thường hoặc phải ngồi dậy mới thở dễ chịu hơn. Ở trẻ em, khó thở thường biểu hiện bằng phập phồng cánh mũi, rút lõm hõm ức khi thở hoặc môi tím tái.

Ho ra đờm màu vàng xanh hoặc lẫn máu cho thấy nguy cơ nhiễm trùng phổi thứ phát. Cảm giác đau ngực khi hít thở sâu có thể liên quan đến tổn thương phổi hoặc màng phổi. Đây đều là những dấu hiệu nghiêm trọng, cần được thăm khám y tế sớm, không nên chủ quan bỏ qua.

Biểu hiện toàn thân cần chú ý

Sốt cao kéo dài trên 3-4 ngày dù đã dùng thuốc hạ sốt cho thấy bệnh có thể diễn tiến nặng hơn cúm thông thường. Người bệnh thường mệt lả, chán ăn, uống kém hoặc đi tiểu ít hơn bình thường, đây là dấu hiệu cảnh báo mất nước và rối loạn chức năng cơ thể.

Ở trẻ nhỏ, các biểu hiện nguy hiểm bao gồm quấy khóc nhiều bất thường, ít chơi, bỏ ăn hoặc ngủ li bì khó đánh thức. Với người cao tuổi, những dấu hiệu như lú lẫn, mất định hướng, hay thay đổi hành vi đột ngột cũng cần được xem là cảnh báo sớm và nên đưa đi khám ngay.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 4

Dấu hiệu từ các cơ quan khác

Da xanh tái, tay chân lạnh hoặc xuất hiện vân tím là dấu hiệu cho thấy tuần hoàn máu đang bị ảnh hưởng, có thể liên quan đến nhiễm trùng nặng. Đau đầu dữ dội kèm cứng cổ, nôn ói nhiều là những biểu hiện cần được loại trừ viêm màng não. Ngoài ra, đau bụng dữ dội hoặc tiêu chảy kéo dài cũng có thể là dấu hiệu cúm A diễn tiến nặng ở một số trường hợp và không nên chủ quan.

3. Những biến chứng khiến bệnh nhân cúm A phải nhập viện

Virus cúm A không chỉ gây bệnh ở đường hô hấp mà còn có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Chính nguy cơ xuất hiện các biến chứng nguy hiểm này là lý do khiến một số người bệnh cần phải nhập viện để được theo dõi và điều trị chuyên sâu.

Viêm phổi virus và nhiễm trùng phổi thứ phát

Virus cúm A có thể gây ra những biến chứng nặng ở phổi, trong đó viêm phổi là nguy hiểm và thường gặp nhất. Tình trạng này có thể diễn tiến nhanh, đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời:

- Viêm phổi do virus cúm A: Virus tấn công và phá hủy lớp tế bào bảo vệ đường hô hấp, làm phổi suy yếu và dễ bị vi khuẩn xâm nhập thêm. Đây là nguyên nhân dẫn đến nhiễm trùng phổi thứ phát, thường do phế cầu khuẩn, tụ cầu vàng hoặc Haemophilus gây ra.

- Suy hô hấp cấp: Khi viêm phổi trở nên nghiêm trọng, phổi mất khả năng trao đổi oxy hiệu quả, khiến nồng độ oxy trong máu giảm mạnh dù đã thở oxy.

- Can thiệp hồi sức: Ở giai đoạn này, người bệnh có thể cần đặt ống nội khí quản và thở máy để duy trì hô hấp và sự sống.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 5

Suy đa cơ quan và nhiễm trùng huyết

Khi virus cúm A xâm nhập sâu vào máu, cơ thể có thể phản ứng quá mức, gây viêm toàn thân và làm rối loạn hoạt động của nhiều cơ quan. Tình trạng này rất nguy hiểm và thường cần nhập viện để theo dõi sát.

Các hậu quả nghiêm trọng có thể gặp gồm:

  • Tổn thương mạch máu: Thành mạch bị viêm, dịch thoát ra ngoài làm tụt huyết áp, giảm tưới máu đến các cơ quan quan trọng.
  • Suy thận cấp: Lượng nước tiểu giảm rõ rệt hoặc không tiểu, kèm phù toàn thân.
  • Suy gan: Men gan tăng cao, xuất hiện vàng da, vàng mắt.
  • Suy tim cấp: Khó thở dữ dội, phải ngồi thẳng mới thở được, có nguy cơ ngừng tim nếu không xử trí kịp thời.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 6

Biến chứng thần kinh và cơ xương khớp

Viêm não hoặc viêm màng não do virus cúm A tuy không thường gặp nhưng là biến chứng đặc biệt nguy hiểm. Người bệnh có thể xuất hiện co giật, rối loạn ý thức, hôn mê và nguy cơ để lại di chứng thần kinh lâu dài nếu không được điều trị kịp thời. Viêm cơ tim do cúm A khiến tim co bóp yếu, không bơm máu hiệu quả, dễ dẫn đến rối loạn nhịp tim nghiêm trọng và suy tim cấp.

Một biến chứng khác ít được chú ý là viêm cơ và tăng men cơ, thường gặp hơn ở trẻ em. Trẻ có thể đau cơ dữ dội, đi lại khó khăn hoặc không đi được. Trường hợp nặng, tế bào cơ bị phá hủy, giải phóng chất độc gây tổn thương thận cấp, đe dọa tính mạng nếu không được xử trí sớm.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 7

4. Khi nào cúm A điều trị ngoại trú vẫn an toàn?

Không phải ai mắc cúm A cũng cần nhập viện, bởi nhiều trường hợp có thể điều trị an toàn tại nhà nếu theo dõi đúng cách. Việc phân biệt rõ khi nào cần nhập viện giúp người bệnh yên tâm hơn và tránh quá tải cho cơ sở y tế.

  • Người bệnh còn tỉnh táo, không khó thở, không đau ngực, không rối loạn ý thức
  • Sốt có xu hướng giảm sau 2-3 ngày dùng thuốc, không sốt cao kéo dài trên 39°C
  • Ăn uống được, không nôn ói liên tục, không dấu hiệu mất nước
  • Không thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc bệnh nền đang được kiểm soát tốt
  • Có người chăm sóc, theo dõi sát tại nhà và sẵn sàng đi khám ngay nếu triệu chứng nặng lên

Tiêu chí lâm sàng cho phép điều trị tại nhà

Trong nhiều trường hợp, người mắc cúm A có thể điều trị và theo dõi an toàn tại nhà nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

- Người trưởng thành khỏe mạnh, không có bệnh lý nền, bị cúm A thể nhẹ với sốt dưới 39°C. Triệu chứng chủ yếu là sốt, ho, đau họng, đau đầu, đau cơ nhưng không khó thở, không tím tái. Người bệnh vẫn tỉnh táo, ăn uống được và tự sinh hoạt cá nhân.

- Trẻ em trên 5 tuổi, không mắc bệnh tim phổi, thần kinh hoặc rối loạn chuyển hóa. Triệu chứng ổn định, không có dấu hiệu nặng. Gia đình cần có khả năng chăm sóc, theo dõi sát và sẵn sàng đưa trẻ đến cơ sở y tế nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 8

Phác đồ điều trị tại nhà hiệu quả

Thuốc kháng virus như oseltamivir cần được dùng càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trong vòng 48 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Liều dùng phải tuân theo chỉ định của bác sĩ với người lớn thường là 75 mg, ngày 2 lần trong 5 ngày. Việc điều trị sớm giúp rút ngắn thời gian mắc bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.

Thuốc hạ sốt như paracetamol hoặc ibuprofen chỉ nên dùng khi sốt trên 38,5°C hoặc khi người bệnh quá mệt, đau nhức nhiều. Không sử dụng aspirin cho trẻ dưới 16 tuổi do nguy cơ hội chứng Reye. Bên cạnh thuốc, người bệnh cần uống đủ nước, nghỉ ngơi hoàn toàn và ăn thức ăn nhẹ, dễ tiêu để cơ thể phục hồi tốt hơn.

Quy trình theo dõi và tái khám

Theo dõi sát tại nhà giúp phát hiện sớm diễn biến bất thường và xử trí kịp thời:

- Đo thân nhiệt 2-3 lần/ngày, đồng thời quan sát nhịp thở, màu sắc da môi, mức độ tỉnh táo và lượng nước tiểu. Nếu sốt kéo dài quá 3 ngày hoặc xuất hiện dấu hiệu cảnh báo, cần đi khám ngay.

- Tái khám sau 3-5 ngày, kể cả khi thấy đỡ hơn, để bác sĩ đánh giá lại toàn diện. Một số biến chứng có thể tiến triển âm thầm và việc tái khám giúp đảm bảo an toàn cũng như hạn chế nguy cơ lây nhiễm.

5. Điều trị nội trú cúm A gồm những gì?

Khi người bệnh cần nhập viện, phác đồ điều trị sẽ được triển khai đầy đủ và chuyên sâu hơn so với điều trị tại nhà. Mục tiêu chính là kiểm soát sự nhân lên của virus, hỗ trợ hô hấp và các cơ quan quan trọng, đồng thời phòng ngừa và xử trí kịp thời các biến chứng nguy hiểm.

Hỗ trợ hô hấp và thở oxy

Khi bệnh nhân phải nhập viện, phác đồ điều trị sẽ được tăng cường để đảm bảo an toàn và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Tùy mức độ suy hô hấp, bác sĩ sẽ áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp:

  • Thở oxy qua gọng mũi hoặc mặt nạ khi thiếu oxy mức độ nhẹ, kèm theo theo dõi SpO₂ liên tục.
  • Oxy lưu lượng cao (HFNC) được sử dụng nếu oxy thông thường không còn hiệu quả, giúp cung cấp khí giàu oxy với lưu lượng lớn hơn.
  • Thở máy xâm lấn bằng ống nội khí quản dành cho trường hợp suy hô hấp nặng, đảm bảo phổi được thông khí đúng nhịp và áp lực.
  • ECMO có thể được chỉ định trong tình huống nguy kịch, nhằm hỗ trợ tạm thời chức năng tim và phổi khi các biện pháp khác không đáp ứng.

Điều trị kháng virus và kháng sinh

Oseltamivir vẫn là thuốc kháng virus chính trong điều trị cúm A, tuy nhiên liều dùng và thời gian điều trị có thể được điều chỉnh tùy theo mức độ bệnh. Với các trường hợp nặng, bác sĩ có thể kéo dài thời gian dùng thuốc lên 7-10 ngày thay vì 5 ngày như thông thường. Nếu nghi ngờ đề kháng thuốc hoặc đáp ứng kém, bác sĩ sẽ cân nhắc các lựa chọn khác như peramivir truyền tĩnh mạch.

Kháng sinh phổ rộng chỉ được chỉ định khi có dấu hiệu hoặc bằng chứng nhiễm trùng phổi thứ phát do vi khuẩn. Việc lựa chọn kháng sinh dựa trên tác nhân thường gặp và kết quả xét nghiệm nếu có. Dùng kháng sinh đúng thời điểm và đúng chỉ định giúp kiểm soát biến chứng, đồng thời hạn chế nguy cơ kháng thuốc.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 9

Hỗ trợ tuần hoàn và chức năng cơ quan

Truyền dịch tĩnh mạch giúp bù nước và duy trì tuần hoàn, đặc biệt khi người bệnh ăn uống kém hoặc mất nước nhiều. Việc truyền dịch phải được theo dõi chặt chẽ vì quá nhiều có thể gây phù phổi, còn quá ít lại làm tăng nguy cơ suy thận và sốc.

Khi huyết áp tụt và không cải thiện sau truyền dịch, bác sĩ có thể dùng thuốc vận mạch như noradrenalin hoặc dobutamin để giúp co mạch và tăng sức co bóp của tim. Trong trường hợp suy thận nặng, lọc máu sẽ được cân nhắc nhằm hỗ trợ cơ thể đào thải độc chất và ổn định tình trạng người bệnh.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 10

Theo dõi chặt chẽ và xử trí biến chứng

Bệnh nhân nặng thường được theo dõi và điều trị tại khoa hồi sức tích cực với hệ thống thiết bị giám sát liên tục. Các chỉ số quan trọng như nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, độ bão hòa oxy máu và điện tim được theo dõi sát từng giờ. Xét nghiệm máu được thực hiện định kỳ để đánh giá chức năng gan, thận, tình trạng đông máu và mức độ viêm nhiễm trong cơ thể.

Song song với điều trị, công tác chăm sóc toàn diện đóng vai trò rất quan trọng. Bệnh nhân được phòng ngừa loét do nằm lâu, nhiễm trùng liên quan đến ống thông và các biến chứng do bất động kéo dài. Vật lý trị liệu và hô hấp trị liệu được triển khai sớm nhằm hỗ trợ hô hấp và giúp người bệnh phục hồi chức năng nhanh hơn.

6. Sai lầm khiến người bệnh nhập viện muộn và nguy cơ tử vong tăng

Nhiều ca cúm A chuyển nặng, thậm chí tử vong, hoàn toàn có thể phòng tránh nếu người bệnh và gia đình hiểu đúng và xử trí kịp thời. Đáng tiếc, không ít trường hợp diễn biến xấu bắt nguồn từ sự chủ quan hoặc những hiểu lầm phổ biến về mức độ nguy hiểm của bệnh.

Tự điều trị và lạm dụng thuốc

Nhiều người vẫn nghĩ cúm chỉ là bệnh nhẹ nên tự ý mua kháng sinh để uống. Tuy nhiên, kháng sinh không có tác dụng với virus cúm A và chỉ được dùng khi có bội nhiễm vi khuẩn theo chỉ định của bác sĩ. Việc sử dụng kháng sinh tùy tiện không những không giúp bệnh mau khỏi mà còn gây tác dụng phụ và làm tăng nguy cơ kháng thuốc.

Bên cạnh đó, việc lạm dụng thuốc hạ sốt cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Dùng quá liều hoặc phối hợp nhiều loại thuốc cùng lúc có thể gây hại cho gan, thận. Cần hiểu rằng sốt là phản ứng tự nhiên giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng, và hạ sốt không đúng cách có thể che lấp các dấu hiệu bệnh đang diễn tiến nặng.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 11

Bỏ qua hoặc không nhận biết dấu hiệu nguy hiểm

Nhiều gia đình cho rằng người bệnh vẫn ăn uống được, trò chuyện bình thường thì chưa đáng lo, nên chần chừ không đưa đi khám. Tuy nhiên, khi các dấu hiệu nặng xuất hiện rõ ràng thì virus đã có thể gây tổn thương nghiêm trọng. Chẳng hạn khó thở nhẹ ban đầu có thể chỉ trong vài giờ tiến triển thành suy hô hấp nặng, buộc phải thở máy.

Trẻ em và người cao tuổi lại thường có biểu hiện không điển hình. Người lớn tuổi có thể không sốt cao dù nhiễm trùng nặng, mà chỉ lú lẫn, mệt nhiều hoặc dễ bị ngã. Trẻ nhỏ có thể chỉ quấy khóc, bú kém, ít chơi hơn bình thường mà không có triệu chứng rõ ràng khác, nên rất dễ bị bỏ sót nếu người chăm sóc không chú ý kỹ.

Chần chừ vì sợ chi phí hoặc phiền hà

Một số gia đình lo lắng về chi phí điều trị hoặc e ngại thủ tục nhập viện rườm rà nên chần chừ đưa người bệnh đi khám. Họ cho rằng có thể chờ thêm một thời gian để theo dõi, nhưng với các bệnh nhiễm trùng nặng, chỉ cần chậm trễ vài giờ cũng có thể khiến tình trạng chuyển biến nguy hiểm.

Bên cạnh đó, tâm lý sợ lây nhiễm chéo khi đi viện trong mùa dịch cũng khiến nhiều người bỏ lỡ thời điểm can thiệp kịp thời. Trên thực tế, các cơ sở y tế đều có khu vực cách ly và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ. Nguy cơ biến chứng nặng do trì hoãn điều trị thường cao hơn rất nhiều so với nguy cơ lây nhiễm khi đi viện đúng lúc.

Ngừng thuốc tự ý khi thấy đỡ

Nhiều người tự ý ngừng thuốc kháng virus sau 2-3 ngày khi thấy đỡ sốt, giảm ho, thay vì dùng đủ liệu trình theo chỉ định. Việc này khiến virus chưa bị kiểm soát hoàn toàn, dễ bùng phát trở lại và làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Virus cúm A biến đổi nhanh, nên dùng thuốc không đủ liều hoặc không đủ thời gian sẽ tạo điều kiện cho các chủng virus kháng thuốc phát triển.

7. Cách phòng ngừa cúm A chuyển nặng và giảm nguy cơ phải nhập viện

Phòng bệnh luôn hiệu quả hơn điều trị. Với cúm A, chỉ cần thực hiện đúng các biện pháp phòng ngừa cơ bản cũng có thể giúp giảm rõ rệt nguy cơ mắc bệnh nặng và tránh phải nhập viện.

Tiêm phòng vaccine cúm hàng năm

Vaccine cúm là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa cúm A nặng. Mặc dù vaccine không đảm bảo phòng ngừa 100% do virus cúm biến đổi liên tục, nhưng nó giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng nếu nhiễm bệnh. Người đã tiêm vaccine mà vẫn mắc cúm thường có triệu chứng nhẹ hơn và ít biến chứng hơn nhiều so với người không tiêm.

Thời điểm lý tưởng để tiêm vaccine là trước mùa cúm, thường vào tháng 9-10 hàng năm. Miễn dịch hình thành sau khoảng 2 tuần kể từ khi tiêm. Vaccine cần được tiêm lại mỗi năm vì thành phần vaccine được cập nhật theo các chủng virus lưu hành dự kiến trong năm đó.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 12

Tăng cường sức đề kháng tự nhiên

Một chế độ ăn uống cân bằng, đủ protein, vitamin và khoáng chất giúp hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn. Vitamin C từ rau quả tươi, vitamin D từ ánh nắng mặt trời và kẽm từ hải sản, thịt đều hỗ trợ tăng sức đề kháng. Tuy nhiên, không nên lạm dụng thực phẩm chức năng hay coi đó là giải pháp thay thế vaccine hoặc điều trị y tế.

Ngủ đủ 7-8 giờ mỗi đêm giúp cơ thể phục hồi và củng cố hệ miễn dịch. Tập thể dục đều đặn với cường độ vừa phải giúp nâng cao sức khỏe tổng thể. Bên cạnh đó, cần hạn chế căng thẳng kéo dài và kiểm soát tốt các bệnh mạn tính sẵn có để giảm nguy cơ bệnh diễn tiến nặng.

Cúm A có cần nhập viện không? Nhận biết nguy cơ biến chứng - ảnh 13

Thực hiện biện pháp phòng hộ cá nhân

Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 20 giây là cách đơn giản nhưng rất hiệu quả để ngăn virus xâm nhập. Khi không có nước, bạn có thể dùng dung dịch rửa tay khô chứa tối thiểu 60% cồn. Hạn chế chạm tay vào mắt, mũi, miệng vì đây là những đường virus dễ xâm nhập nhất.

Đeo khẩu trang y tế khi đến nơi đông người, đặc biệt trong mùa dịch cúm, để bảo vệ bản thân và giảm nguy cơ lây cho người khác nếu đang ủ bệnh. Giữ khoảng cách an toàn khoảng 1-2 mét với người có ho, hắt hơi, sốt và tránh tiếp xúc gần khi không thực sự cần thiết.

Điều trị sớm khi có triệu chứng đầu tiên

Khi xuất hiện các dấu hiệu cúm như sốt cao đột ngột, đau đầu, đau nhức cơ thể, bạn không nên chần chừ mà cần đi khám sớm, tốt nhất trong vòng 48 giờ đầu. Thuốc kháng virus đạt hiệu quả cao nhất khi dùng sớm, giúp rút ngắn thời gian mắc bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.

Ngay từ những ngày đầu, người bệnh cần nghỉ ngơi hoàn toàn, tránh cố gắng đi làm hoặc đi học. Việc gắng sức khi cơ thể đang chống lại virus có thể khiến bệnh nặng hơn. Nên tự cách ly tại nhà ít nhất 5 ngày, hoặc cho đến khi hết sốt hoàn toàn trên 24 giờ mà không cần dùng thuốc hạ sốt, tùy theo thời gian nào dài hơn.

Quản lý tốt bệnh lý nền

Người có bệnh mạn tính cần kiểm soát tốt bệnh nền bằng cách tuân thủ điều trị, tái khám đúng hẹn và theo dõi sát các chỉ số sức khỏe. Khi cơ thể ở trạng thái ổn định, khả năng chống chọi với virus cúm A sẽ tốt hơn. Ví dụ, người đái tháo đường cần giữ đường huyết trong giới hạn cho phép, người hen phế quản cần kiểm soát cơn hen hiệu quả.

Bên cạnh đó, nên trao đổi với bác sĩ về việc tiêm vaccine cúm và các vaccine cần thiết khác như phế cầu nếu thuộc nhóm nguy cơ cao. Chuẩn bị sẵn kế hoạch xử trí khi có triệu chứng, bao gồm thuốc cần dùng và số điện thoại liên hệ khẩn cấp, sẽ giúp chủ động và can thiệp kịp thời khi bệnh diễn biến nặng.

Cúm A có cần nhập viện không phụ thuộc vào độ tuổi, bệnh nền và mức độ nặng của triệu chứng ở từng người. Nhận biết sớm dấu hiệu nguy hiểm, theo dõi đúng cách và phòng ngừa chủ động sẽ giúp hạn chế biến chứng nghiêm trọng. Khi có biểu hiện bất thường, hãy chủ động thăm khám sớm tại các cơ sở y tế uy tín như I-Medicare để được tư vấn và xử trí kịp thời.

Tin liên quan

Liên hệ ngay!