Không nên truyền nước thường quy cho người bị cúm A. Truyền dịch chỉ được chỉ định khi người bệnh mất nước nặng, không uống được, nôn ói nhiều hoặc có biến chứng, và phải do bác sĩ đánh giá. Phần lớn trường hợp cúm A chỉ cần nghỉ ngơi, uống đủ nước và điều trị triệu chứng đúng cách.
Cúm A là bệnh nhiễm virus đường hô hấp cấp tính, đa số trường hợp diễn biến nhẹ và có thể tự khỏi sau 5-7 ngày nếu được chăm sóc đúng cách. Truyền dịch không phải là phương pháp điều trị chính, vì dịch truyền không tiêu diệt được virus cúm A, cơ thể cần thời gian để tự tạo kháng thể chống lại bệnh.
Việc có cần truyền dịch hay không phải do bác sĩ quyết định, dựa trên đánh giá lâm sàng cụ thể như: mức độ mất nước, khả năng ăn uống, tình trạng nôn ói, biến chứng đi kèm, độ tuổi và bệnh nền. Người bệnh không nên tự ý truyền nước khi chưa có chỉ định, vì có thể gây quá tải dịch hoặc các biến chứng không mong muốn.
Nhiều người lầm tưởng truyền nước giúp bệnh khỏi nhanh hơn hoặc đào thải virus. Thực tế, dịch truyền chỉ có vai trò hỗ trợ: bù nước, điện giải và năng lượng khi người bệnh không thể ăn uống. Biện pháp này không làm giảm virus và không rút ngắn thời gian mắc cúm A.
Không phải người mắc cúm A nào cũng cần truyền nước, việc chỉ định hoàn toàn dựa trên đánh giá y khoa cụ thể. Phần dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết những trường hợp cúm A thật sự cần truyền dịch theo chỉ định của bác sĩ để tránh lạm dụng không cần thiết.
Khi người mắc cúm A bị sốt cao kéo dài, đổ mồ hôi nhiều, kèm nôn ói hoặc tiêu chảy liên tục, cơ thể rất dễ rơi vào tình trạng mất nước và rối loạn điện giải. Nếu người bệnh không thể uống đủ nước bằng đường miệng, bác sĩ có thể chỉ định truyền dịch để bù nước và ổn định tuần hoàn.
Các dấu hiệu mất nước cần đặc biệt lưu ý gồm:
Khi xuất hiện những dấu hiệu trên và không thể bù nước bằng uống, truyền dịch là biện pháp cần thiết để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm như sốc giảm thể tích.
Một số bệnh nhân cúm A, đặc biệt là trẻ nhỏ, có thể bị buồn nôn và nôn nhiều, khiến không thể ăn uống hay giữ lại nước. Nếu tình trạng này kéo dài, cơ thể dễ rơi vào suy kiệt, hạ đường huyết và rối loạn điện giải, làm bệnh nặng hơn.
Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định truyền dịch tĩnh mạch với:
Truyền dịch lúc này đóng vai trò hỗ trợ duy trì các chức năng sống, giúp cơ thể vượt qua giai đoạn hệ tiêu hóa chưa hoạt động ổn định, chứ không phải là biện pháp điều trị đặc hiệu tiêu diệt virus cúm A.
Cúm A có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi do virus, viêm phổi bội nhiễm vi khuẩn, đặc biệt ở người cao tuổi, trẻ nhỏ và người mắc bệnh mạn tính. Khi bệnh tiến triển nặng với các biểu hiện như suy hô hấp hoặc nhiễm trùng huyết, truyền dịch trở thành một phần quan trọng trong phác đồ điều trị tích cực.
Trong giai đoạn này, dịch truyền không chỉ để bù nước mà còn giúp:
Bệnh nhân thường cần nhập viện theo dõi sát, lượng và loại dịch truyền sẽ được bác sĩ điều chỉnh liên tục dựa trên diễn biến lâm sàng và kết quả xét nghiệm, nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng.
Một số đối tượng được xếp vào nhóm nguy cơ cao khi mắc cúm A gồm: trẻ dưới 2 tuổi, người trên 65 tuổi, phụ nữ mang thai, người béo phì nặng và người có bệnh nền như suy tim, đái tháo đường, hen phế quản hoặc suy giảm miễn dịch. Ở nhóm này, bệnh có xu hướng diễn tiến nhanh, dễ biến chứng và khó hồi phục hơn.
Ngay cả khi triệu chứng ban đầu còn nhẹ, bác sĩ vẫn có thể chỉ định nhập viện và truyền dịch để theo dõi chặt chẽ. Việc truyền dịch trong trường hợp này mang ý nghĩa dự phòng và can thiệp sớm, giúp ổn định thể trạng, hỗ trợ điều trị kịp thời nếu bệnh nặng lên, từ đó giảm nguy cơ biến chứng và tử vong.
Không phải ai mắc cúm A cũng cần truyền nước, thậm chí trong nhiều trường hợp, truyền dịch còn tiềm ẩn rủi ro không cần thiết. Phần dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện rõ những tình huống tuyệt đối không nên truyền nước để tránh sai lầm nguy hiểm khi điều trị cúm A.
Đây là tình huống rất phổ biến khi nhiều người có xu hướng muốn truyền nước dù chưa thực sự cần thiết. Thực tế, nếu người bệnh chỉ bị sốt nhẹ, ho, đau họng, mệt mỏi nhưng vẫn ăn uống được, không sốt cao kéo dài, không nôn ói, thì không cần truyền dịch.
Trong những trường hợp cúm nhẹ như vậy, người bệnh chỉ cần:
Như vậy đã đủ để cơ thể hồi phục.
Việc truyền nước khi không có chỉ định y tế không giúp bệnh khỏi nhanh hơn, thậm chí còn tiềm ẩn nhiều rủi ro như:
Cơ thể con người vốn có cơ chế tự điều hòa rất tốt. Khi thiếu nước, cảm giác khát sẽ xuất hiện và việc uống nước đúng cách đã đủ để duy trì cân bằng dịch trong hầu hết các trường hợp cúm nhẹ.
Can thiệp y tế không cần thiết không chỉ tốn kém chi phí, mà còn làm tăng gánh nặng cho hệ thống y tế và tiềm ẩn những nguy cơ không đáng có.
Đây là nhóm bệnh nhân cần đặc biệt thận trọng khi truyền dịch.
Với người bị suy tim, khả năng bơm máu của tim đã suy giảm. Nếu truyền dịch quá nhiều hoặc quá nhanh, lượng dịch dư thừa có thể ứ lại trong phổi, gây phù phổi cấp, đây là một biến chứng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng.
Tương tự, người bị suy thận không thể đào thải nước và các chất điện giải một cách hiệu quả. Việc truyền dịch không kiểm soát có thể khiến dịch tích tụ trong cơ thể, dẫn đến:
Trong trường hợp bệnh nhân suy tim hoặc suy thận mắc cúm A nặng và thực sự cần truyền dịch, việc này bắt buộc phải thực hiện tại bệnh viện. Bác sĩ sẽ:
Điều này nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh, tránh những biến chứng đáng tiếc do truyền dịch không đúng chỉ định.
Quá tải dịch là tình trạng cơ thể nhận vào lượng dịch truyền vượt quá khả năng xử lý, khiến dịch ứ đọng trong mô kẽ và các khoang của cơ thể. Đây là biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra khi truyền nước không đúng chỉ định hoặc không được theo dõi chặt chẽ.
Người bệnh có thể xuất hiện một hoặc nhiều triệu chứng sau:
Những dấu hiệu này cho thấy cơ thể không còn khả năng tiếp nhận thêm dịch.
Khi người bệnh đã có biểu hiện quá tải dịch, việc tiếp tục truyền nước là tuyệt đối chống chỉ định. Cần:
Nếu không được xử trí kịp thời, quá tải dịch nặng có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như:
Vì vậy, truyền dịch chỉ nên thực hiện khi thật sự cần thiết và có chỉ định y tế rõ ràng, đặc biệt ở người cao tuổi và người có bệnh lý tim mạch, thận.
Hiện nay, ở một số nơi vẫn còn tình trạng truyền dịch tại nhà hoặc tại các cơ sở không được cấp phép, thiếu điều kiện vô khuẩn và theo dõi y tế đầy đủ. Đây là việc làm rất nguy hiểm, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như:
Thực tế, truyền dịch là một thủ thuật y tế, không phải dịch vụ chăm sóc thông thường. Việc này bắt buộc phải được thực hiện bởi nhân viên y tế đã qua đào tạo, tại các cơ sở y tế được cấp phép, có đầy đủ:
Ngay cả khi người bệnh có chỉ định truyền dịch, việc thực hiện tại những nơi không đảm bảo tiêu chuẩn y tế vẫn không được khuyến cáo, vì nguy cơ tai biến luôn cao hơn lợi ích mang lại.
Truyền dịch cho người bị cúm A tưởng chừng vô hại nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu thực hiện sai cách. Dưới đây là những sai lầm phổ biến mà nhiều người vẫn mắc phải, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh.
Nhiều gia đình có thói quen đưa người thân đi truyền nước ngay khi có dấu hiệu cúm A, mà không thăm khám hay tư vấn y tế. Không ít người cho rằng truyền dịch là biện pháp an toàn, không gây hại, thậm chí nghĩ rằng truyền càng nhiều thì bệnh càng nhanh khỏi.
Đây là quan niệm hoàn toàn sai lầm. Truyền dịch chỉ có lợi khi có chỉ định rõ ràng, còn lạm dụng có thể gây nhiều rủi ro không cần thiết.
Một sai lầm phổ biến khác là yêu cầu cho thêm nhiều loại thuốc vào chai dịch truyền như:
Việc làm này không có cơ sở khoa học, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ:
Cần hiểu rằng dịch truyền không phải là nước thần, không thể chữa khỏi mọi bệnh. Lạm dụng truyền dịch có thể gây hại nhiều hơn lợi.
Nhiều người nghĩ rằng truyền dịch sẽ giúp hạ sốt nhanh và hiệu quả hơn uống thuốc. Thực tế, thuốc hạ sốt đường uống vẫn mang lại hiệu quả tương đương và an toàn hơn nhiều so với truyền tĩnh mạch không cần thiết.
Ngoài ra, sốt là phản ứng tự nhiên của cơ thể nhằm chống lại virus. Chỉ nên hạ sốt khi:
Việc truyền dịch không thể làm tùy tiện. Lượng dịch và tốc độ truyền phải được tính toán dựa trên cân nặng, tình trạng sức khỏe và mức độ mất nước của người bệnh.
Truyền quá nhanh hoặc quá nhiều có thể gây:
Phần lớn các trường hợp cúm A có diễn biến nhẹ và người bệnh có thể tự chăm sóc tại nhà, không cần can thiệp y tế phức tạp hay truyền dịch. Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường đã đủ giúp cơ thể hồi phục.
Người bệnh có thể điều trị tại nhà khi có các triệu chứng:
Điều quan trọng nhất khi chăm sóc người bị cúm A tại nhà là nghỉ ngơi đầy đủ và uống đủ nước. Việc bổ sung nước giúp cơ thể tránh mất nước do sốt và tăng khả năng hồi phục. Người lớn nên uống khoảng 2-3 lít nước mỗi ngày, tùy mức độ sốt và ra mồ hôi. Có thể lựa chọn nước lọc, nước chanh pha loãng, súp hoặc cháo loãng.
Người bệnh có thể sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau như paracetamol theo đúng liều khuyến cáo để cảm thấy dễ chịu hơn. Tuy nhiên, không nên lạm dụng thuốc hạ sốt khi nhiệt độ chưa cao, vì sốt nhẹ là phản ứng tự nhiên giúp cơ thể chống lại virus. Chỉ nên hạ sốt khi người bệnh khó chịu nhiều hoặc sốt trên 38,5°C.
Bên cạnh đó, chế độ ăn uống nhẹ, dễ tiêu hóa cũng rất cần thiết. Cháo, súp, rau xanh và hoa quả giúp bổ sung dinh dưỡng mà không gây quá tải cho hệ tiêu hóa. Nên tránh các món cay nóng, nhiều dầu mỡ hoặc khó tiêu trong thời gian bị bệnh.
Nếu thực hiện tốt những biện pháp trên, đa số người bệnh cúm A sẽ tự khỏi sau 5-7 ngày, không cần truyền dịch hay can thiệp y tế phức tạp.
Mặc dù đa số trường hợp cúm A diễn biến nhẹ, nhưng một số người có thể trở nặng rất nhanh và cần được can thiệp y tế khẩn cấp. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu nguy hiểm có vai trò quan trọng, giúp tránh biến chứng và có thể cứu sống người bệnh.
Khi xuất hiện các triệu chứng dưới đây, cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay, không nên tự ý truyền nước.
Khó thở hoặc thở nhanh là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nhất ở người bị cúm A, cho thấy nguy cơ suy hô hấp cần cấp cứu.
Khi xuất hiện những dấu hiệu này, cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay lập tức, không chậm trễ và không tự điều trị tại nhà.
Sốt cao kéo dài là dấu hiệu nguy hiểm cần đặc biệt lưu ý ở người bị cúm A. Nếu người bệnh sốt trên 40°C, không đáp ứng với thuốc hạ sốt, hoặc sốt giảm rồi tăng cao trở lại sau 3-4 ngày, cần nghĩ đến nguy cơ nhiễm trùng thứ phát hoặc viêm phổi.
Ngoài ra, tình trạng sốt dai dẳng trên 5 ngày dù đã dùng thuốc hạ sốt đúng cách cũng là dấu hiệu bất thường, cần được bác sĩ thăm khám và đánh giá lại kịp thời.
Thay đổi ý thức là dấu hiệu nguy hiểm cho thấy cúm A có thể đã gây biến chứng nặng. Người bệnh có thể lơ mơ, ngủ gà ngủ gật nhiều, khó đánh thức, hoặc ngược lại kích động, lú lẫn, co giật.
Ở trẻ em, nếu xuất hiện các biểu hiện như quấy khóc nhiều, lừ đừ, kèm theo thóp phồng hoặc lõm, cứng gáy, cần nghĩ đến biến chứng viêm màng não và đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức.
Thay đổi ý thức là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm, cho thấy cúm A có thể đã tiến triển nặng hoặc gây biến chứng. Người bệnh có thể lơ mơ, buồn ngủ nhiều, khó đánh thức, hoặc xuất hiện các biểu hiện kích động, lú lẫn, co giật.
Ở trẻ em, nếu có các dấu hiệu như quấy khóc bất thường, lừ đừ, kèm theo thóp phồng hoặc lõm, cứng gáy, cần nghĩ đến biến chứng viêm màng não và đưa trẻ đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức.
Đau ngực, ho ra máu, khó nói, vàng da vàng mắt hoặc xuất hiện các nốt phát ban tím trên da đều là dấu hiệu cảnh báo biến chứng nguy hiểm ở người bị cúm A. Những triệu chứng này có thể liên quan đến tổn thương phổi, tim, gan hoặc rối loạn đông máu.
Khi gặp các biểu hiện trên, người bệnh cần đến bệnh viện để được thăm khám và xử trí kịp thời, không nên chủ quan hoặc tự điều trị tại nhà, vì nguy cơ biến chứng nặng có thể xảy ra rất nhanh.
Cúm A có truyền nước được không cần theo chỉ định của bác sĩ, vì đa số trường hợp nhẹ chỉ cần nghỉ ngơi, uống đủ nước và dùng thuốc hạ sốt, giảm đau. Khi có dấu hiệu bất thường, hãy thăm khám tại I-Medicare để được tư vấn và điều trị kịp thời, an toàn.