Viêm họng do vi khuẩn không tự khỏi trong hầu hết các trường hợp và cần được điều trị bằng kháng sinh đúng chỉ định. Nếu không điều trị đúng cách, tình trạng viêm họng do vi khuẩn có thể kéo dài, nặng hơn và gây biến chứng nguy hiểm như viêm amidan mủ, thấp tim, viêm cầu thận. Vì vậy, khi nghi ngờ viêm họng do vi khuẩn, người bệnh nên đi khám sớm để xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời.
Khi các triệu chứng giảm nhẹ, vi khuẩn gây viêm họng vẫn có thể tồn tại trong cơ thể với số lượng ít. Chúng chưa bị tiêu diệt hoàn toàn mà chỉ tạm thời bị hệ miễn dịch kiểm soát, nên bệnh dễ tái phát khi sức đề kháng suy giảm và còn có nguy cơ lan sang các cơ quan khác, gây biến chứng nguy hiểm.
Sự khác biệt cốt lõi giữa viêm họng do virus và vi khuẩn nằm ở cách điều trị. Viêm họng do virus thường tự khỏi sau 5-7 ngày nếu nghỉ ngơi, uống đủ nước và súc họng nước muối. Ngược lại, viêm họng do vi khuẩn cần dùng kháng sinh đúng chỉ định để loại bỏ mầm bệnh, ngăn biến chứng và hạn chế lây lan.
Nhiều người lầm tưởng triệu chứng thuyên giảm là đã khỏi bệnh. Thực tế, đây chỉ là giai đoạn tạm thời khi hệ miễn dịch đang chống đỡ vi khuẩn. Nếu không điều trị đầy đủ, vi khuẩn có thể phát triển mạnh trở lại, tăng nguy cơ kháng thuốc và gây tổn thương lâu dài.
Viêm họng do vi khuẩn không chỉ gây viêm đơn thuần mà còn xâm nhập sâu vào niêm mạc họng, kích hoạt phản ứng viêm kéo dài. Hiểu rõ cơ chế gây bệnh sẽ giúp lý giải vì sao viêm họng do vi khuẩn khó tự khỏi nếu không được điều trị đúng cách.
Vi khuẩn gây viêm họng thường xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp khi bạn hít phải giọt bắn từ người bệnh ho, hắt hơi hoặc khi tiếp xúc gần. Sau đó, chúng bám vào niêm mạc họng, amidan và các mô lympho vùng hầu, nơi vi khuẩn nhanh chóng sinh sôi và tiết độc tố, enzyme gây tổn thương tế bào niêm mạc.
Quá trình xâm nhập và nhân lên này kích hoạt phản ứng viêm mạnh, khiến họng đỏ, sưng nề, đau rát và gây khó nuốt. Niêm mạc bị tổn thương sẽ tăng tiết dịch, tạo cảm giác vướng họng, khó chịu và có thể xuất hiện mủ trắng hoặc vàng ở amidan. Đây là những dấu hiệu điển hình của viêm họng do vi khuẩn, cho thấy người bệnh cần được thăm khám và điều trị kháng sinh đúng cách để tránh biến chứng.
Mặc dù hệ miễn dịch có khả năng chống lại vi khuẩn, nhưng trong trường hợp viêm họng do vi khuẩn, cơ chế tự bảo vệ này thường gặp nhiều khó khăn. Điển hình là vi khuẩn Streptococcus có thể tạo ra lớp protein M bao quanh bề mặt, giúp “ngụy trang” và né tránh sự nhận diện của các tế bào miễn dịch. Điều này khiến bạch cầu khó tiếp cận và tiêu diệt vi khuẩn triệt để.
Bên cạnh đó, vi khuẩn còn có xu hướng ẩn sâu trong các khe, hốc của amidan là nơi hệ miễn dịch khó tác động hiệu quả. Khi cơ thể phản ứng, vi khuẩn chỉ bị ức chế tạm thời chứ chưa bị loại bỏ hoàn toàn. Vì vậy, khi sức đề kháng suy giảm do mệt mỏi, stress hoặc mắc bệnh khác, vi khuẩn có thể hoạt động trở lại và gây tái phát viêm họng.
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa tự khỏi tạm thời và khỏi hoàn toàn khi bị viêm họng do vi khuẩn. Tự khỏi tạm thời là tình trạng các triệu chứng giảm bớt nhờ hệ miễn dịch kiểm soát vi khuẩn trong thời gian ngắn, nhưng mầm bệnh vẫn còn tồn tại trong cơ thể. Giai đoạn này thường kéo dài khoảng 7-10 ngày, sau đó bệnh rất dễ tái phát hoặc tiến triển thành viêm họng mạn tính.
Ngược lại, khỏi hoàn toàn nghĩa là vi khuẩn đã được tiêu diệt triệt để, không còn nguy cơ tái phát hay gây biến chứng. Điều này chỉ đạt được khi người bệnh dùng kháng sinh đúng loại, đúng liều và đủ thời gian theo chỉ định của bác sĩ. Khi đó, kháng sinh có thể tác động đến cả những vị trí vi khuẩn ẩn náu, phá hủy cấu trúc tế bào và ngăn chặn chúng sinh sôi trở lại.
Viêm họng do vi khuẩn có thể do nhiều tác nhân khác nhau, mỗi loại mang mức độ nguy hiểm riêng. Việc nhận diện đúng vi khuẩn gây bệnh giúp đánh giá nguy cơ biến chứng và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn nhóm A) là tác nhân gây bệnh phổ biến và nguy hiểm hàng đầu trong viêm họng do vi khuẩn. Vi khuẩn này chiếm khoảng 15-30% ca viêm họng ở người lớn và trên 40% ở trẻ em, đồng thời có nguy cơ gây nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị kịp thời.
Mức độ nguy hiểm nổi bật:
Triệu chứng điển hình của viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A:
Nguy cơ biến chứng cần đặc biệt lưu ý:
Vì mức độ nguy hiểm cao, viêm họng do Streptococcus pyogenes cần được chẩn đoán sớm và điều trị kháng sinh đầy đủ để phòng ngừa biến chứng lâu dài.
Ngoài liên cầu khuẩn nhóm A, một số vi khuẩn khác cũng có thể gây viêm họng với mức độ nguy hiểm không nên chủ quan. Mỗi loại vi khuẩn có đặc điểm và nguy cơ biến chứng riêng, đặc biệt ở những người có sức đề kháng kém.
Streptococcus nhóm C và G
Staphylococcus aureus
Fusobacterium necrophorum
Việc xác định đúng vi khuẩn gây bệnh và điều trị sớm, đúng phác đồ là yếu tố then chốt để phòng tránh biến chứng nguy hiểm của viêm họng do vi khuẩn.
Mức độ nguy hiểm của viêm họng do vi khuẩn không chỉ phụ thuộc vào chủng vi khuẩn gây bệnh mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố liên quan đến người bệnh và thời điểm điều trị.
Việc chậm trễ không chỉ kéo dài thời gian điều trị mà còn làm tăng đáng kể nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, thậm chí để lại hậu quả lâu dài khó hồi phục.
Không phải trường hợp viêm họng do vi khuẩn nào cũng có thể chờ tự khỏi. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo sẽ giúp bạn đi khám kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm và điều trị hiệu quả hơn.
Dưới đây là những dấu hiệu cảnh báo viêm họng do vi khuẩn không thể tự khỏi, người bệnh cần đi khám sớm để tránh biến chứng:
Sốt cao trên 38,5°C kéo dài quá 48 giờ:
Đây là tín hiệu nguy hiểm cho thấy cơ thể đang nhiễm khuẩn nặng, hệ miễn dịch phải hoạt động quá mức để chống lại vi khuẩn.
Đau họng dữ dội, khó hoặc không thể nuốt:
Khi đau đến mức không nuốt được nước bọt hay ăn uống, khả năng cao niêm mạc họng đã viêm nặng, có nguy cơ phù nề hoặc hình thành áp xe, ảnh hưởng đến đường thở.
Amidan có mủ trắng vàng, hơi thở hôi:
Mủ là dấu hiệu điển hình của nhiễm khuẩn. Đây là kết quả của quá trình vi khuẩn phá hủy mô họng và tế bào miễn dịch, cho thấy bệnh cần được điều trị kháng sinh kịp thời.
Nếu xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu trên, viêm họng do vi khuẩn không nên chờ tự khỏi, mà cần được bác sĩ thăm khám và điều trị đúng cách để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Khi viêm họng kéo dài trên 5-7 ngày mà không cải thiện, thậm chí có xu hướng nặng hơn, người bệnh cần đi khám sớm. Khoảng thời gian này thường đủ để viêm họng do virus tự khỏi, còn nếu do vi khuẩn, bệnh sẽ không tự thuyên giảm nếu không điều trị đúng.
Hạch cổ sưng to, cứng và đau khi ấn:
Đây là dấu hiệu hệ bạch huyết đang phản ứng mạnh với nhiễm trùng. Nếu hạch to trên 1,5 cm, đặc biệt xuất hiện hai bên cổ, nguy cơ nhiễm vi khuẩn Streptococcus rất cao và cần dùng kháng sinh theo chỉ định.
Cơ thể mệt mỏi, suy kiệt rõ rệt:
Tình trạng uể oải, thiếu sức sống cho thấy cơ thể đang tiêu hao nhiều năng lượng để chống lại nhiễm trùng. Lúc này, hệ miễn dịch khó tự kiểm soát vi khuẩn và cần được hỗ trợ y tế kịp thời.
Những dấu hiệu trên cho thấy viêm họng không còn là tình trạng nhẹ, người bệnh không nên chờ tự khỏi mà cần được bác sĩ thăm khám và điều trị sớm để tránh biến chứng.
Một số đối tượng cần đi khám sớm khi bị viêm họng, ngay cả khi triệu chứng chưa quá nặng, bao gồm:
Trẻ em dưới 5 tuổi:
Hệ miễn dịch của trẻ còn non yếu, khả năng chống nhiễm trùng kém. Trẻ cũng khó mô tả cảm giác đau, khó chịu nên dễ bỏ sót dấu hiệu nguy hiểm. Đặc biệt, viêm họng ở trẻ nhỏ có thể diễn tiến nhanh và trở nặng chỉ trong thời gian ngắn.
Phụ nữ mang thai:
Viêm họng do vi khuẩn nếu không được kiểm soát tốt có thể ảnh hưởng đến thai nhi, làm tăng nguy cơ sinh non hoặc nhiễm trùng cho bé. Việc điều trị cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ để lựa chọn kháng sinh an toàn cho cả mẹ và thai kỳ.
Người có tiền sử bệnh tim:
Đặc biệt là những người từng bị thấp tim hoặc viêm màng trong tim. Vi khuẩn Streptococcus có thể gây tái phát tổn thương tim hoặc làm nặng thêm bệnh lý van tim nếu không điều trị kịp thời.
Việc thăm khám sớm ở các nhóm đối tượng này giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân viêm họng và điều trị kịp thời, hạn chế tối đa biến chứng nguy hiểm.
Viêm họng do vi khuẩn nếu chủ quan để tự khỏi không chỉ khiến bệnh kéo dài mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Những biến chứng này có thể ảnh hưởng đến tim, thận, đường hô hấp và sức khỏe toàn thân nếu không được điều trị kịp thời.
Áp xe quanh amidan là một trong những biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất khi viêm họng do vi khuẩn không được điều trị đúng cách. Vi khuẩn xâm nhập sâu vào mô quanh amidan, tạo thành ổ mủ lớn gây đau dữ dội, nuốt rất khó, nói ngọng, thậm chí khó thở do chèn ép đường thở. Trường hợp này cần được dẫn lưu mủ khẩn cấp và điều trị y tế ngay.
Viêm thanh quản cấp xảy ra khi vi khuẩn lan từ họng xuống thanh quản. Dây thanh bị sưng phù khiến người bệnh khàn tiếng, mất tiếng. Ở trẻ nhỏ, phù nề thanh quản có thể gây hẹp đường thở nhanh chóng và đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời.
Nhiễm trùng huyết là biến chứng nghiêm trọng nhất, xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào máu và lan khắp cơ thể. Người bệnh có thể sốt cao liên tục, tim đập nhanh, tụt huyết áp, rối loạn ý thức. Với vi khuẩn Streptococcus, nhiễm trùng huyết có tỷ lệ tử vong cao (20-30%) nếu không được cấp cứu và điều trị sớm.
Thấp tim là biến chứng muộn nguy hiểm nhất của viêm họng do Streptococcus khi không được điều trị đúng cách. Bệnh thường xuất hiện sau 2-4 tuần kể từ đợt viêm họng, do hệ miễn dịch phản ứng nhầm, tấn công cả tim và khớp. Hậu quả có thể là viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim, tổn thương van tim không hồi phục. Nhiều người phải sống chung với bệnh tim mạch lâu dài, thậm chí cần phẫu thuật thay van tim.
Viêm cầu thận sau nhiễm Streptococcus thường xảy ra sau 1-3 tuần. Cơ chế là các phức hợp miễn dịch lắng đọng tại cầu thận, gây tổn thương thận. Dấu hiệu điển hình gồm tiểu máu, phù toàn thân, tăng huyết áp. Phần lớn trường hợp có thể hồi phục, nhưng vẫn có nguy cơ tiến triển thành suy thận mạn, phải điều trị lâu dài hoặc lọc máu.
Viêm họng mạn tính tái phát là hệ quả thường gặp khi viêm họng do vi khuẩn không được điều trị triệt để. Vi khuẩn còn sót lại trong các khe amidan sẽ “bùng phát” mỗi khi sức đề kháng suy giảm, gây viêm họng lặp đi lặp lại. Tình trạng này ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống, giấc ngủ và hiệu quả làm việc nếu không được kiểm soát đúng cách.
Hội chứng PANDAS rối loạn thần kinh tâm thần tự miễn liên quan nhiễm Streptococcus ở trẻ em là biến chứng hiếm gặp nhưng đáng lưu ý. Sau nhiễm khuẩn, trẻ có thể khởi phát đột ngột các biểu hiện như rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), tic vận động, lo âu và thay đổi hành vi bất thường. Cơ chế được cho là do kháng thể phản ứng chéo tấn công nhầm các tế bào thần kinh trong não.
Viêm khớp phản ứng thường xuất hiện sau 1-4 tuần, gây sưng đau các khớp lớn như gối, cổ chân, cổ tay. Đa số trường hợp có thể tự cải thiện sau vài tuần. tuy nhiên, một số ít có nguy cơ chuyển thành viêm khớp mạn tính, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng vận động.
Viêm màng não do Streptococcus tuy hiếm nhưng cực kỳ nguy hiểm, với nguy cơ tử vong cao. Vi khuẩn có thể lan từ họng vào máu hoặc xâm nhập trực tiếp hệ thần kinh trung ương, gây sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng gáy, lú lẫn. Trường hợp nghi ngờ cần nhập viện cấp cứu và điều trị kháng sinh tĩnh mạch liều cao ngay lập tức.
Điều trị viêm họng do vi khuẩn không chỉ nhằm giảm triệu chứng mà quan trọng hơn là tiêu diệt triệt để vi khuẩn, ngăn biến chứng và tái phát. Hiểu và áp dụng đúng phác đồ điều trị sẽ giúp bệnh khỏi hoàn toàn và an toàn lâu dài.
Để điều trị viêm họng do vi khuẩn hiệu quả và dứt điểm, bước quan trọng nhất là chẩn đoán đúng tác nhân gây bệnh. Nội dung dưới đây giúp bạn hiểu rõ quy trình chẩn đoán một cách dễ hiểu và chuẩn y khoa:
Bác sĩ sẽ thăm khám họng để đánh giá mức độ viêm, quan sát amidan có mủ hay không, đồng thời sờ hạch cổ để xác định phản ứng viêm. Tuy nhiên, chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng là chưa đủ để phân biệt chính xác viêm họng do vi khuẩn hay virus.
Xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Streptococcus cho kết quả sau 10-15 phút, độ chính xác khoảng 85-90%.
Đây là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất, giúp xác định đúng loại vi khuẩn gây bệnh và lựa chọn kháng sinh phù hợp. Kết quả thường có sau 24-48 giờ.
Xét nghiệm này đặc biệt cần thiết trong các trường hợp điều trị không đáp ứng, tái phát nhiều lần hoặc nghi ngờ vi khuẩn kháng thuốc.
Việc chẩn đoán đúng ngay từ đầu không chỉ giúp điều trị nhanh khỏi mà còn giảm nguy cơ biến chứng và kháng kháng sinh về sau.
Penicillin hoặc Amoxicillin là lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong điều trị viêm họng do Streptococcus nhóm A nhờ hiệu quả cao, ít tác dụng phụ và chi phí hợp lý. Với người lớn, liều thường dùng là Amoxicillin 500 mg, uống 2 lần/ngày trong 10 ngày. Điều quan trọng nhất là uống đủ liều, đủ thời gian, kể cả khi triệu chứng đã thuyên giảm.
Với người dị ứng Penicillin, bác sĩ có thể chỉ định các thuốc thay thế như:
Việc lựa chọn kháng sinh cụ thể sẽ dựa trên mức độ bệnh, tiền sử dị ứng và tình trạng sức khỏe của từng người.
Một sai lầm rất phổ biến là ngừng kháng sinh khi thấy đỡ đau họng, thường chỉ sau 3-4 ngày. Thực tế, lúc này vi khuẩn mới chỉ bị ức chế chứ chưa bị tiêu diệt hoàn toàn. Ngừng thuốc sớm làm tăng nguy cơ tái phát và kháng kháng sinh, khiến các đợt điều trị sau khó khăn và tốn kém hơn.
Nghỉ ngơi đầy đủ giúp cơ thể tập trung năng lượng để chống lại nhiễm trùng và phục hồi nhanh hơn. Trong giai đoạn viêm họng cấp, người bệnh nên nghỉ ngơi tối thiểu 2-3 ngày, tránh làm việc căng thẳng hoặc vận động mạnh. Giấc ngủ chất lượng đóng vai trò then chốt, vì đây là thời điểm hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả nhất.
Uống nhiều nước ấm giúp làm dịu cổ họng, giảm đau rát và hạn chế mất nước do sốt. Lượng nước khuyến nghị khoảng 2-2,5 lít mỗi ngày, chia thành nhiều lần nhỏ. Các loại đồ uống như nước ấm, chanh mật ong, trà gừng, súp gà vừa bổ sung nước, vừa hỗ trợ dinh dưỡng và tăng sức đề kháng.
Súc miệng nước muối ấm 2-3 lần mỗi ngày giúp làm sạch họng, giảm vi khuẩn và xoa dịu niêm mạc viêm. Cách pha đơn giản: 1 thìa cà phê muối với 1 cốc nước ấm, súc khoảng 30 giây rồi nhổ ra. Lưu ý, đây chỉ là biện pháp hỗ trợ, không thể thay thế kháng sinh trong điều trị viêm họng do vi khuẩn.
Sau 2-3 ngày điều trị, các triệu chứng viêm họng do vi khuẩn thường giảm rõ rệt. Nếu không cải thiện hoặc nặng hơn, người bệnh cần tái khám sớm để bác sĩ đánh giá lại, vì có thể vi khuẩn kháng thuốc hoặc không phải do Streptococcus và cần phác đồ khác.
Cần đi khám ngay khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo:
Sau khi hoàn tất liệu trình kháng sinh, nếu viêm họng tái phát nhiều lần (≥5 lần/năm), bác sĩ có thể cân nhắc cắt amidan để loại bỏ ổ vi khuẩn, giúp giảm tái phát và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Viêm họng do vi khuẩn có tự khỏi không? Câu trả lời là không nên để bệnh tự khỏi, vì vi khuẩn có thể còn tồn tại và gây biến chứng nguy hiểm cho tim, thận, khớp nếu không điều trị đúng cách. Điều trị kháng sinh đúng thuốc, đủ liều, đủ thời gian là cách duy nhất để loại bỏ vi khuẩn và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Khi đau họng kèm sốt cao, hãy đi khám sớm tại I-MEDICARE để được chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời.