Virus Nipah có nguy hiểm không? Tỷ lệ tử vong và biến chứng

I-Medicare 28/01/2026 335
Chia sẻ:
Virus Nipah đang trở thành mối lo ngại toàn cầu sau khi Ấn Độ ghi nhận ổ dịch mới tại bang Tây Bengal vào tháng 1/2026. Với tỷ lệ tử vong cao, khả năng lây từ người sang người và chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, Nipah được WHO xếp vào nhóm virus nguy hiểm hàng đầu. Cùng I-Medicare tìm hiểu rõ về virus Nipah và cách chủ động bảo vệ sức khỏe.

1. Virus Nipah là gì? Vì sao WHO xếp vào nhóm virus nguy hiểm

Virus Nipah (NiV) là một loại virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, chi Henipavirus, được phát hiện lần đầu vào năm 1999 trong một đợt bùng phát nghiêm trọng tại Malaysia. Tên gọi “Nipah” bắt nguồn từ làng Sungai Nipah, nơi ghi nhận những ca nhiễm đầu tiên ở người.

Virus Nipah có nguy hiểm không? Tỷ lệ tử vong và biến chứng - ảnh 1

Đặc điểm đáng chú ý

Điểm đáng lo ngại của virus Nipah là khả năng lây truyền rất linh hoạt, không chỉ từ động vật sang người mà còn giữa người với người. Dơi ăn quả thuộc chi Pteropus là vật chủ tự nhiên của virus, mang mầm bệnh nhưng hầu như không có triệu chứng. Từ dơi, virus có thể lây sang nhiều loài động vật trung gian như lợn, bò, dê, ngựa, thậm chí cả chó và mèo, trước khi truyền sang người.

Lý do được xếp vào nhóm nguy hiểm tối đa

WHO đã xếp virus Nipah vào R&D Blueprint danh sách các mầm bệnh ưu tiên nghiên cứu vì nguy cơ gây đại dịch toàn cầu. Quyết định này dựa trên ba yếu tố chính: tỷ lệ tử vong rất cao (40-75%, thậm chí có đợt lên tới 100%), chưa có vaccine hoặc thuốc điều trị đặc hiệu, và khả năng lây lan trong cộng đồng.

So với COVID-19 bệnh có tỷ lệ tử vong khoảng 1-3% ở giai đoạn đầu đại dịch, virus Nipah nguy hiểm hơn nhiều về mức độ gây tử vong. Ngay cả khi đặt cạnh Ebola, một trong những virus chết người nhất từng được ghi nhận, Nipah vẫn có tỷ lệ tử vong tương đương hoặc cao hơn, tùy từng đợt bùng phát.

2. Virus Nipah lây truyền như thế nào?

Hiểu rõ đường lây truyền là yếu tố then chốt để phòng ngừa virus Nipah hiệu quả. Loại virus này có ba con đường lây nhiễm chính, và mỗi con đường đều tiềm ẩn những rủi ro khác nhau cần đặc biệt lưu ý.          

Con đường lây nhiễm phổ biến nhất của virus Nipah là tiếp xúc với dơi ăn quả hoặc thực phẩm bị nhiễm mầm bệnh từ dơi. Tại Bangladesh và Ấn Độ, nhiều ca bệnh được ghi nhận sau khi uống nhựa cây thốt nốt hoặc nước ép trái cây tươi chưa qua xử lý, do dơi thường đậu trên cây và để dịch tiết rơi xuống, làm ô nhiễm thực phẩm.

Bên cạnh đó, tiếp xúc trực tiếp với động vật trung gian, đặc biệt là lợn nhiễm virus, cũng là nguồn lây quan trọng. Trong đợt bùng phát đầu tiên tại Malaysia năm 1999, virus chủ yếu lây từ lợn sang người làm việc tại các trang trại. Mầm bệnh có thể truyền qua dịch hô hấp, máu hoặc các chất bài tiết của động vật nhiễm bệnh.

Virus Nipah có nguy hiểm không? Tỷ lệ tử vong và biến chứng - ảnh 2

Lây truyền từ người sang người

Đây là con đường lây truyền đáng lo ngại nhất vì có thể hình thành chuỗi lây nhiễm trong cộng đồng. Virus Nipah lây từ người sang người qua dịch tiết đường hô hấp như nước bọt, đờm, dịch mũi họng khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Tuy nhiên, khác với cúm hay COVID-19, virus Nipah không lây lan qua không khí ở khoảng cách xa, nên nguy cơ lây nhiễm chủ yếu xảy ra khi tiếp xúc gần và kéo dài với người bệnh.

Thực tế tại Bangladesh giai đoạn 2001-2008 cho thấy khoảng 50% ca nhiễm xuất phát từ lây truyền giữa người với người, chủ yếu trong gia đình và cơ sở y tế. Nhân viên y tế và người chăm sóc bệnh nhân là nhóm có nguy cơ cao nhất nếu không được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ và tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn.

Virus Nipah có nguy hiểm không? Tỷ lệ tử vong và biến chứng - ảnh 3

Nguy cơ lây qua thực phẩm

Các loại trái cây tươi như chà là, xoài, chuối, sung - vốn là thức ăn ưa thích của dơi - có thể bị nhiễm virus Nipah trên bề mặt vỏ. Nếu trái cây không được rửa sạch và gọt vỏ kỹ trước khi ăn, virus có thể theo đường miệng xâm nhập vào cơ thể. Đặc biệt, tuyệt đối không sử dụng trái cây có dấu hiệu bị dơi cắn hoặc gặm nhấm, kể cả khi phần hư hỏng đã bị cắt bỏ.

3. Triệu chứng nhiễm virus Nipah: Dấu hiệu sớm dễ bỏ sót

Một trong những khó khăn lớn nhất khi kiểm soát dịch virus Nipah là triệu chứng giai đoạn đầu rất mơ hồ, dễ bị nhầm với các bệnh nhiễm trùng thông thường như cúm hay sốt siêu vi, khiến việc phát hiện và điều trị sớm trở nên khó khăn.

Giai đoạn ủ bệnh và triệu chứng sớm

Thời gian ủ bệnh của virus Nipah thường từ 4-14 ngày, trong một số trường hợp hiếm có thể kéo dài tới 45 ngày. Trong giai đoạn này, người nhiễm có thể chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ lây truyền.

Triệu chứng ban đầu rất dễ nhầm với cúm thông thường, bao gồm: sốt đột ngột, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, đau họng, buồn nôn. Vì biểu hiện không đặc hiệu, nhiều người chủ quan và đến cơ sở y tế muộn. Một số trường hợp có thể xuất hiện ho, khó thở hoặc viêm phổi, với mức độ nặng nhẹ khác nhau.

Giai đoạn nặng: Viêm não cấp và suy hô hấp

Điều đặc biệt nguy hiểm của virus Nipah là bệnh có thể diễn tiến rất nhanh và đột ngột. Chỉ trong 24-48 giờ sau khi xuất hiện triệu chứng thần kinh, người bệnh có thể rơi vào tình trạng nguy kịch, đe dọa tính mạng.

Các dấu hiệu cảnh báo giai đoạn nặng bao gồm: chóng mặt dữ dội, buồn ngủ bất thường không kiểm soát, lú lẫn, rối loạn ý thức, co giật, mất định hướng và có thể tiến triển đến hôn mê. Ngoài ra, người bệnh còn có thể gặp các biểu hiện thần kinh khác như yếu cơ, mất thăng bằng, nói khó hoặc nuốt khó

Triệu chứng đặc biệt cần lưu ý

Viêm não cấp là biến chứng điển hình và nguy hiểm nhất khi nhiễm virus Nipah. Tình trạng viêm và phù não làm rối loạn nghiêm trọng chức năng thần kinh, khiến người bệnh nhanh chóng rơi vào hôn mê hoặc tử vong.

Bên cạnh đó, suy hô hấp cấp cũng là nguyên nhân tử vong hàng đầu. Khi phổi bị tổn thương nặng, khả năng trao đổi oxy suy giảm nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được hồi sức kịp thời.

Virus Nipah có nguy hiểm không? Tỷ lệ tử vong và biến chứng - ảnh 4

4. Virus Nipah có nguy hiểm không? Tỷ lệ tử vong và biến chứng

Con số thống kê về tỷ lệ tử vong của virus Nipah thực sự đáng báo động và khiến giới y tế toàn cầu phải đặc biệt cảnh giác.

Tỷ lệ tử vong đặc biệt cao

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ tử vong do virus Nipah dao động từ 40-75%, tùy từng đợt bùng phát. Nói cách khác, cứ 10 người nhiễm bệnh thì có thể có tới 7 người không qua khỏi. Tại Bangladesh - quốc gia có hệ thống giám sát Nipah chặt chẽ nhất, tỷ lệ tử vong trung bình ghi nhận khoảng 75%.
Đáng lo ngại hơn, trong một số ổ dịch nhỏ, tỷ lệ tử vong lên tới 100%, nghĩa là toàn bộ bệnh nhân đều tử vong. Sự khác biệt này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng virus, thời điểm phát hiện bệnh, khả năng điều trị và thể trạng ban đầu của người mắc.

Di chứng nặng nề ở người sống sót

Ngay cả khi vượt qua giai đoạn nguy kịch, người nhiễm virus Nipah vẫn có nguy cơ đối mặt với di chứng lâu dài. Khoảng 20% bệnh nhân sống sót sau viêm não cấp bị tổn thương thần kinh vĩnh viễn.

Các di chứng thường gặp gồm:

  • Co giật mạn tính, khó kiểm soát
  • Suy giảm trí nhớ và khả năng nhận thức
  • Thay đổi tính cách, hành vi
  • Rối loạn vận động, mất thăng bằng
  • Rối loạn thị giác

Những hậu quả này khiến nhiều người không thể trở lại cuộc sống và công việc như trước, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống.

Nguy cơ tái phát và nhiễm trùng tiềm ẩn

Một đặc điểm nguy hiểm khác của virus Nipah là khả năng tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể. Ở một số trường hợp hiếm, người từng mắc bệnh có thể bị viêm não tái phát sau nhiều tháng hoặc nhiều năm, do virus tái hoạt động.

Điều này cho thấy mối nguy lâu dài của virus Nipah, ngay cả khi bệnh nhân đã được xem là khỏi bệnh trên lâm sàng.

Virus Nipah có nguy hiểm không? Tỷ lệ tử vong và biến chứng - ảnh 5

5. Virus Nipah đã xuất hiện ở đâu? Việt Nam có nguy cơ không?

Việc nắm rõ phạm vi phân bố địa lý và nguy cơ lan rộng của virus Nipah giúp chúng ta đánh giá đúng mức độ nguy hiểm, từ đó chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả và kịp thời.

Lịch sử các đợt bùng phát virus Nipah

1998-1999 (Malaysia & Singapore): Đợt bùng phát đầu tiên và nghiêm trọng nhất. Hơn 100 người tử vong, Malaysia buộc phải tiêu hủy khoảng 1 triệu con lợn để khống chế dịch. Sau đó, hai quốc gia này không ghi nhận ca bệnh mới.

Từ năm 2001 đến nay (Bangladesh & Ấn Độ): Trở thành các điểm nóng với những ổ dịch nhỏ xuất hiện gần như hằng năm. Tại Ấn Độ, bang Kerala ghi nhận dịch vào các năm 2018, 2019, 2021, và tháng 1/2026 ghi nhận ổ dịch mới tại Tây Bengal.

Philippines (2014): Ghi nhận một số ca nhiễm rải rác nhưng được kiểm soát nhanh, không lan rộng.

Các quốc gia có nguy cơ

Ngoài các nước đã ghi nhận ca bệnh ở người, nhiều quốc gia được xếp vào vùng nguy cơ cao do phát hiện virus Nipah ở dơi ăn quả (Pteropus), gồm:

  • Campuchia, Indonesia, Philippines, Thái Lan
  • Đông Timor, Australia
  • Ghana, Madagascar

Loài dơi Pteropus phân bố rộng khắp Đông Nam Á, Nam Thái Bình Dương và một số khu vực châu Phi, tạo nên vùng nguy cơ lây nhiễm tiềm tàng trên diện rộng.

Đánh giá nguy cơ tại Việt Nam

  • Tính đến ngày 28/1/2026: Việt Nam chưa ghi nhận ca mắc virus Nipah.
  • Theo Bộ Y tế (trao đổi với WHO), nguy cơ lây lan hiện ở mức thấp trong khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam.

Tuy nhiên, không nên chủ quan vì hai yếu tố sau:

  • Nguy cơ xâm nhập từ bên ngoài: Người trở về từ vùng có dịch, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên đán và mùa lễ hội khi giao lưu quốc tế tăng cao.
  • Yếu tố sinh thái: Việt Nam nằm trong khu vực có dơi ăn quả phân bố, loài có khả năng di chuyển xa và mang mầm bệnh.

Các chuyên gia nhận định, nếu xuất hiện ca bệnh tại Việt Nam, khả năng cao là ca đơn lẻ, khó bùng phát diện rộng. Nguyên nhân là do virus Nipah có chỉ số R0 thường dưới 1, thấp hơn nhiều so với COVID-19 hay cúm, nên khả năng lây lan trong cộng đồng không cao.

Virus Nipah có nguy hiểm không? Tỷ lệ tử vong và biến chứng - ảnh 6

6. Điều trị virus Nipah hiện nay: Có thuốc đặc trị hay chưa?

Thực tế điều trị virus Nipah: Vì sao bệnh đặc biệt nguy hiểm?

Cho đến nay, y học hiện đại vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh do virus Nipah gây ra. Đây là yếu tố khiến Nipah trở thành một trong những mầm bệnh đáng lo ngại nhất thế giới.

Tình trạng nghiên cứu thuốc điều trị

Hiện chưa có thuốc kháng virus nào được phê duyệt chính thức để điều trị nhiễm virus Nipah.

Một số thuốc kháng virus phổ rộng đã cho thấy kết quả khả quan trong nghiên cứu tiền lâm sàng, nhưng chưa đủ bằng chứng an toàn và hiệu quả để sử dụng rộng rãi trên người. Các nghiên cứu này vẫn cần thêm thời gian để hoàn tất các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng bắt buộc.

Phương pháp điều trị hiện nay

Do chưa có thuốc đặc hiệu, việc điều trị bệnh nhân nhiễm virus Nipah hiện nay chủ yếu là điều trị hỗ trợ tích cực, tập trung kiểm soát triệu chứng và biến chứng:

  • Hỗ trợ hô hấp, thở máy khi có suy hô hấp
  • Kiểm soát co giật bằng thuốc chống động kinh
  • Bù dịch, điện giải, hạ sốt và giảm đau
  • Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn và chức năng thần kinh
  • Phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng thứ phát

Phát hiện sớm, cách ly kịp thời và hồi sức tích cực tại cơ sở y tế chuyên sâu là yếu tố then chốt giúp cải thiện cơ hội sống sót. Tuy vậy, ngay cả khi được chăm sóc tối ưu, tỷ lệ tử vong vẫn ở mức rất cao.

Tiến triển trong nghiên cứu vaccine

  • Đại học Oxford đã bắt đầu thử nghiệm vaccine ChAdOx1 NipahB trên người từ tháng 1/2025.
  • Đây là bước tiến quan trọng, nhưng vaccine hiện vẫn trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, chưa được phê duyệt sử dụng đại trà.

WHO đã đưa virus Nipah vào danh sách mầm bệnh ưu tiên nghiên cứu khẩn cấp (R&D Blueprint), nhằm huy động nguồn lực toàn cầu để sớm tìm ra thuốc điều trị và vaccine hiệu quả.

Năng lực xét nghiệm virus Nipah tại Việt Nam

Theo Bộ Y tế, Việt Nam hiện đã đủ năng lực xét nghiệm virus Nipah, với các đơn vị đầu ngành như:

  • Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
  • Viện Pasteur TP.HCM

Các đơn vị này sở hữu phòng an toàn sinh học cấp 3, có thể thực hiện:

  • Xét nghiệm RT-PCR từ dịch mũi họng
  • Xét nghiệm huyết thanh học ELISA phát hiện kháng thể

Chẩn đoán sớm bằng xét nghiệm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong điều trị, ngăn chặn lây lan và kiểm soát dịch bệnh nếu virus Nipah xâm nhập cộng đồng.

Virus Nipah có nguy hiểm không? Tỷ lệ tử vong và biến chứng - ảnh 7

7. Cách phòng ngừa virus Nipah hiệu quả theo khuyến cáo y tế

Trong bối cảnh chưa có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu, phòng ngừa là biện pháp hiệu quả và quan trọng nhất để bảo vệ bản thân khỏi virus Nipah.

Phòng ngừa lây truyền từ động vật

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với dơi ăn quả và khu vực dơi thường trú như hang động, cây lớn có bầy dơi.
  • Không tiếp xúc với lợn, bò, dê hoặc động vật có dấu hiệu bệnh như sốt, khó thở, thay đổi hành vi.
  • Người làm trong chăn nuôi, giết mổ cần mang đầy đủ bảo hộ (khẩu trang, găng tay, áo choàng), hạn chế tiếp xúc trực tiếp và rửa tay kỹ bằng xà phòng sau khi làm việc.

Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

  • Thực hiện nguyên tắc ăn chín, uống sôi.
  • Rửa sạch và gọt vỏ kỹ trái cây, đặc biệt các loại dơi ưa thích như chà là, xoài, chuối, sung.
  • Không ăn trái cây bị dơi hoặc động vật khác cắn, gặm.
  • Không uống nhựa cây tươi chưa đun sôi (như nhựa thốt nốt).
  • Bảo quản thực phẩm kín, tránh để dơi và động vật tiếp xúc.

Phòng lây truyền từ người sang người

  • Hạn chế tiếp xúc gần với người có triệu chứng nghi ngờ.
  • Khi chăm sóc người bệnh, cần mang khẩu trang, găng tay, không dùng chung đồ cá nhân.
  • Rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang nơi đông người, giữ môi trường sống sạch sẽ.

Khuyến cáo cho người đi lại, du lịch

  • Hạn chế đến khu vực đang có dịch Nipah.
  • Nếu trở về từ vùng dịch, theo dõi sức khỏe 14 ngày.
  • Khi có triệu chứng như sốt, đau đầu, mệt mỏi, lú lẫn, co giật… cần đến cơ sở y tế ngay và khai báo đầy đủ tiền sử đi lại.

Biện pháp dành cho nhân viên y tế

  • Tuân thủ nghiêm kiểm soát nhiễm khuẩn, cách ly sớm ca nghi ngờ.
  • Trang bị đầy đủ PPE: khẩu trang N95, kính bảo hộ, găng tay, áo choàng chống thấm.
  • Thường xuyên tập huấn quy trình phòng hộ, mặc và tháo đồ bảo hộ đúng cách.

Chủ động phòng ngừa là biện pháp quan trọng nhất trong bối cảnh chưa có thuốc điều trị và vaccine phòng virus Nipah được sử dụng rộng rãi.

Virus Nipah là tác nhân gây bệnh đặc biệt nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, nếu hiểu rõ đường lây truyền và chủ động phòng ngừa đúng cách, chúng ta hoàn toàn có thể bảo vệ bản thân và cộng đồng. I-MEDICARE khuyến nghị người dân theo dõi sát thông tin từ Bộ Y tế và khám sớm khi có dấu hiệu nghi ngờ để được tư vấn, sàng lọc và xử trí kịp thời.

Tin liên quan

Liên hệ ngay!