Virus Nipah (NiV) là một loại virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, chi Henipavirus, được phát hiện lần đầu vào năm 1999 trong một đợt bùng phát nghiêm trọng tại Malaysia. Tên gọi “Nipah” bắt nguồn từ làng Sungai Nipah, nơi ghi nhận những ca nhiễm đầu tiên ở người.
Điểm đáng lo ngại của virus Nipah là khả năng lây truyền rất linh hoạt, không chỉ từ động vật sang người mà còn giữa người với người. Dơi ăn quả thuộc chi Pteropus là vật chủ tự nhiên của virus, mang mầm bệnh nhưng hầu như không có triệu chứng. Từ dơi, virus có thể lây sang nhiều loài động vật trung gian như lợn, bò, dê, ngựa, thậm chí cả chó và mèo, trước khi truyền sang người.
WHO đã xếp virus Nipah vào R&D Blueprint danh sách các mầm bệnh ưu tiên nghiên cứu vì nguy cơ gây đại dịch toàn cầu. Quyết định này dựa trên ba yếu tố chính: tỷ lệ tử vong rất cao (40-75%, thậm chí có đợt lên tới 100%), chưa có vaccine hoặc thuốc điều trị đặc hiệu, và khả năng lây lan trong cộng đồng.
So với COVID-19 bệnh có tỷ lệ tử vong khoảng 1-3% ở giai đoạn đầu đại dịch, virus Nipah nguy hiểm hơn nhiều về mức độ gây tử vong. Ngay cả khi đặt cạnh Ebola, một trong những virus chết người nhất từng được ghi nhận, Nipah vẫn có tỷ lệ tử vong tương đương hoặc cao hơn, tùy từng đợt bùng phát.
Hiểu rõ đường lây truyền là yếu tố then chốt để phòng ngừa virus Nipah hiệu quả. Loại virus này có ba con đường lây nhiễm chính, và mỗi con đường đều tiềm ẩn những rủi ro khác nhau cần đặc biệt lưu ý.
Con đường lây nhiễm phổ biến nhất của virus Nipah là tiếp xúc với dơi ăn quả hoặc thực phẩm bị nhiễm mầm bệnh từ dơi. Tại Bangladesh và Ấn Độ, nhiều ca bệnh được ghi nhận sau khi uống nhựa cây thốt nốt hoặc nước ép trái cây tươi chưa qua xử lý, do dơi thường đậu trên cây và để dịch tiết rơi xuống, làm ô nhiễm thực phẩm.
Bên cạnh đó, tiếp xúc trực tiếp với động vật trung gian, đặc biệt là lợn nhiễm virus, cũng là nguồn lây quan trọng. Trong đợt bùng phát đầu tiên tại Malaysia năm 1999, virus chủ yếu lây từ lợn sang người làm việc tại các trang trại. Mầm bệnh có thể truyền qua dịch hô hấp, máu hoặc các chất bài tiết của động vật nhiễm bệnh.
Đây là con đường lây truyền đáng lo ngại nhất vì có thể hình thành chuỗi lây nhiễm trong cộng đồng. Virus Nipah lây từ người sang người qua dịch tiết đường hô hấp như nước bọt, đờm, dịch mũi họng khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Tuy nhiên, khác với cúm hay COVID-19, virus Nipah không lây lan qua không khí ở khoảng cách xa, nên nguy cơ lây nhiễm chủ yếu xảy ra khi tiếp xúc gần và kéo dài với người bệnh.
Thực tế tại Bangladesh giai đoạn 2001-2008 cho thấy khoảng 50% ca nhiễm xuất phát từ lây truyền giữa người với người, chủ yếu trong gia đình và cơ sở y tế. Nhân viên y tế và người chăm sóc bệnh nhân là nhóm có nguy cơ cao nhất nếu không được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ và tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn.
Các loại trái cây tươi như chà là, xoài, chuối, sung - vốn là thức ăn ưa thích của dơi - có thể bị nhiễm virus Nipah trên bề mặt vỏ. Nếu trái cây không được rửa sạch và gọt vỏ kỹ trước khi ăn, virus có thể theo đường miệng xâm nhập vào cơ thể. Đặc biệt, tuyệt đối không sử dụng trái cây có dấu hiệu bị dơi cắn hoặc gặm nhấm, kể cả khi phần hư hỏng đã bị cắt bỏ.
Một trong những khó khăn lớn nhất khi kiểm soát dịch virus Nipah là triệu chứng giai đoạn đầu rất mơ hồ, dễ bị nhầm với các bệnh nhiễm trùng thông thường như cúm hay sốt siêu vi, khiến việc phát hiện và điều trị sớm trở nên khó khăn.
Thời gian ủ bệnh của virus Nipah thường từ 4-14 ngày, trong một số trường hợp hiếm có thể kéo dài tới 45 ngày. Trong giai đoạn này, người nhiễm có thể chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ lây truyền.
Triệu chứng ban đầu rất dễ nhầm với cúm thông thường, bao gồm: sốt đột ngột, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, đau họng, buồn nôn. Vì biểu hiện không đặc hiệu, nhiều người chủ quan và đến cơ sở y tế muộn. Một số trường hợp có thể xuất hiện ho, khó thở hoặc viêm phổi, với mức độ nặng nhẹ khác nhau.
Điều đặc biệt nguy hiểm của virus Nipah là bệnh có thể diễn tiến rất nhanh và đột ngột. Chỉ trong 24-48 giờ sau khi xuất hiện triệu chứng thần kinh, người bệnh có thể rơi vào tình trạng nguy kịch, đe dọa tính mạng.
Các dấu hiệu cảnh báo giai đoạn nặng bao gồm: chóng mặt dữ dội, buồn ngủ bất thường không kiểm soát, lú lẫn, rối loạn ý thức, co giật, mất định hướng và có thể tiến triển đến hôn mê. Ngoài ra, người bệnh còn có thể gặp các biểu hiện thần kinh khác như yếu cơ, mất thăng bằng, nói khó hoặc nuốt khó
Viêm não cấp là biến chứng điển hình và nguy hiểm nhất khi nhiễm virus Nipah. Tình trạng viêm và phù não làm rối loạn nghiêm trọng chức năng thần kinh, khiến người bệnh nhanh chóng rơi vào hôn mê hoặc tử vong.
Bên cạnh đó, suy hô hấp cấp cũng là nguyên nhân tử vong hàng đầu. Khi phổi bị tổn thương nặng, khả năng trao đổi oxy suy giảm nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được hồi sức kịp thời.
Con số thống kê về tỷ lệ tử vong của virus Nipah thực sự đáng báo động và khiến giới y tế toàn cầu phải đặc biệt cảnh giác.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ tử vong do virus Nipah dao động từ 40-75%, tùy từng đợt bùng phát. Nói cách khác, cứ 10 người nhiễm bệnh thì có thể có tới 7 người không qua khỏi. Tại Bangladesh - quốc gia có hệ thống giám sát Nipah chặt chẽ nhất, tỷ lệ tử vong trung bình ghi nhận khoảng 75%.
Đáng lo ngại hơn, trong một số ổ dịch nhỏ, tỷ lệ tử vong lên tới 100%, nghĩa là toàn bộ bệnh nhân đều tử vong. Sự khác biệt này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng virus, thời điểm phát hiện bệnh, khả năng điều trị và thể trạng ban đầu của người mắc.
Ngay cả khi vượt qua giai đoạn nguy kịch, người nhiễm virus Nipah vẫn có nguy cơ đối mặt với di chứng lâu dài. Khoảng 20% bệnh nhân sống sót sau viêm não cấp bị tổn thương thần kinh vĩnh viễn.
Các di chứng thường gặp gồm:
Những hậu quả này khiến nhiều người không thể trở lại cuộc sống và công việc như trước, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống.
Một đặc điểm nguy hiểm khác của virus Nipah là khả năng tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể. Ở một số trường hợp hiếm, người từng mắc bệnh có thể bị viêm não tái phát sau nhiều tháng hoặc nhiều năm, do virus tái hoạt động.
Điều này cho thấy mối nguy lâu dài của virus Nipah, ngay cả khi bệnh nhân đã được xem là khỏi bệnh trên lâm sàng.
Việc nắm rõ phạm vi phân bố địa lý và nguy cơ lan rộng của virus Nipah giúp chúng ta đánh giá đúng mức độ nguy hiểm, từ đó chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả và kịp thời.
1998-1999 (Malaysia & Singapore): Đợt bùng phát đầu tiên và nghiêm trọng nhất. Hơn 100 người tử vong, Malaysia buộc phải tiêu hủy khoảng 1 triệu con lợn để khống chế dịch. Sau đó, hai quốc gia này không ghi nhận ca bệnh mới.
Từ năm 2001 đến nay (Bangladesh & Ấn Độ): Trở thành các điểm nóng với những ổ dịch nhỏ xuất hiện gần như hằng năm. Tại Ấn Độ, bang Kerala ghi nhận dịch vào các năm 2018, 2019, 2021, và tháng 1/2026 ghi nhận ổ dịch mới tại Tây Bengal.
Philippines (2014): Ghi nhận một số ca nhiễm rải rác nhưng được kiểm soát nhanh, không lan rộng.
Ngoài các nước đã ghi nhận ca bệnh ở người, nhiều quốc gia được xếp vào vùng nguy cơ cao do phát hiện virus Nipah ở dơi ăn quả (Pteropus), gồm:
Loài dơi Pteropus phân bố rộng khắp Đông Nam Á, Nam Thái Bình Dương và một số khu vực châu Phi, tạo nên vùng nguy cơ lây nhiễm tiềm tàng trên diện rộng.
Tuy nhiên, không nên chủ quan vì hai yếu tố sau:
Các chuyên gia nhận định, nếu xuất hiện ca bệnh tại Việt Nam, khả năng cao là ca đơn lẻ, khó bùng phát diện rộng. Nguyên nhân là do virus Nipah có chỉ số R0 thường dưới 1, thấp hơn nhiều so với COVID-19 hay cúm, nên khả năng lây lan trong cộng đồng không cao.
Cho đến nay, y học hiện đại vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh do virus Nipah gây ra. Đây là yếu tố khiến Nipah trở thành một trong những mầm bệnh đáng lo ngại nhất thế giới.
Hiện chưa có thuốc kháng virus nào được phê duyệt chính thức để điều trị nhiễm virus Nipah.
Một số thuốc kháng virus phổ rộng đã cho thấy kết quả khả quan trong nghiên cứu tiền lâm sàng, nhưng chưa đủ bằng chứng an toàn và hiệu quả để sử dụng rộng rãi trên người. Các nghiên cứu này vẫn cần thêm thời gian để hoàn tất các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng bắt buộc.
Do chưa có thuốc đặc hiệu, việc điều trị bệnh nhân nhiễm virus Nipah hiện nay chủ yếu là điều trị hỗ trợ tích cực, tập trung kiểm soát triệu chứng và biến chứng:
Phát hiện sớm, cách ly kịp thời và hồi sức tích cực tại cơ sở y tế chuyên sâu là yếu tố then chốt giúp cải thiện cơ hội sống sót. Tuy vậy, ngay cả khi được chăm sóc tối ưu, tỷ lệ tử vong vẫn ở mức rất cao.
WHO đã đưa virus Nipah vào danh sách mầm bệnh ưu tiên nghiên cứu khẩn cấp (R&D Blueprint), nhằm huy động nguồn lực toàn cầu để sớm tìm ra thuốc điều trị và vaccine hiệu quả.
Theo Bộ Y tế, Việt Nam hiện đã đủ năng lực xét nghiệm virus Nipah, với các đơn vị đầu ngành như:
Các đơn vị này sở hữu phòng an toàn sinh học cấp 3, có thể thực hiện:
Chẩn đoán sớm bằng xét nghiệm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong điều trị, ngăn chặn lây lan và kiểm soát dịch bệnh nếu virus Nipah xâm nhập cộng đồng.
Trong bối cảnh chưa có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu, phòng ngừa là biện pháp hiệu quả và quan trọng nhất để bảo vệ bản thân khỏi virus Nipah.
Chủ động phòng ngừa là biện pháp quan trọng nhất trong bối cảnh chưa có thuốc điều trị và vaccine phòng virus Nipah được sử dụng rộng rãi.
Virus Nipah là tác nhân gây bệnh đặc biệt nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, nếu hiểu rõ đường lây truyền và chủ động phòng ngừa đúng cách, chúng ta hoàn toàn có thể bảo vệ bản thân và cộng đồng. I-MEDICARE khuyến nghị người dân theo dõi sát thông tin từ Bộ Y tế và khám sớm khi có dấu hiệu nghi ngờ để được tư vấn, sàng lọc và xử trí kịp thời.